|
Dalian Professional
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 02/07/2023 |
Qingdao Hainiu
|
Nhận định Dalian Professional vs Qingdao Hainiu, 18h35 ngày 02/07
| 29.10.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 2 | Dalian Professional |
| 02.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Dalian Professional | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 14.08.2016 | Hạng 2 Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Dalian Professional |
| 01.05.2016 | Hạng 2 Trung Quốc | Dalian Professional | 0 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 02.08.2015 | Hạng 2 Trung Quốc | Dalian Professional | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 19.04.2015 | Hạng 2 Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 0 | Dalian Professional |
| 13.07.2013 | VĐQG Trung Quốc | Dalian Professional | 3 - 3 | Qingdao Hainiu |
| 16.03.2013 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Dalian Professional |
| 22.09.2012 | VĐQG Trung Quốc | Dalian Professional | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
Số liệu thống kê về Dalian Professional gặp Qingdao Hainiu phong độ
Dalian Professional
Qingdao Hainiu
Tỷ lệ trận Dalian Professional vs Qingdao Hainiu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/2*0.80 | 0.88*2 1/4*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.91*0 : 1/4*0.76 | -0.91*1*0.74 |
Thắng: 2.04 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.40
Nhận định kèo Dalian Professional gặp Qingdao Hainiu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Dalian Professional 22% thắng, hòa 55%, thua 22%, trận gần nhất vào ngày 29/10/2023 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 2 - 2 Dalian Professional.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dalian Professional họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Qingdao Hainiu thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QING khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : QING
Tài xỉu: 0.77*2 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của AERB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của QING cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Dalian Professional vs Qingdao Hainiu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|