|
Daejeon Hana Citizen
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:30 ngày 22/04/2026 |
Jeju Utd
|
Nhận định Daejeon Hana Citizen vs Jeju Utd, 17h30 ngày 22/04
| 22.04.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 18.10.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 3 - 1 | Jeju Utd |
| 27.06.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 1 - 1 | Jeju Utd |
| 15.03.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Jeju Utd | 1 - 3 | Daejeon Hana Citizen |
| 24.11.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 2 - 1 | Jeju Utd |
| 06.10.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Jeju Utd | 2 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 19.06.2024 | Cúp FA Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 0 - 0 | Jeju Utd |
| 29.05.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 10.03.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Jeju Utd | 3 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 25.11.2023 | VĐQG Hàn Quốc | Jeju Utd | 0 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
Số liệu thống kê về Daejeon Hana Citizen gặp Jeju Utd phong độ
Daejeon Hana Citizen
Jeju Utd
Tỷ lệ trận Daejeon Hana Citizen vs Jeju Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 3/4*0.95 | 0.94*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 1/4*0.92 | 0.70*3/4*-0.83 |
Thắng: 1.70 - Hòa: 3.55 - Thua: 4.75
Nhận định kèo Daejeon Hana Citizen gặp Jeju Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Daejeon Hana Citizen 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 22/04/2026 kết thúc với tỷ số Daejeon Hana Citizen 0 - 1 Jeju Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Daejeon Hana Citizen họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Jeju Utd thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.86
Daejeon Hana Citizen thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Ngược lại, Jeju Utd chơi khởi sắc khi thắng 2/3 trận vừa qua.
Dự đoán : JEJU
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.82
4/5 trận gần đây của Daejeon Hana Citizen có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Jeju Utd cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Daejeon Hana Citizen vs Jeju Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|