|
Daejeon Hana Citizen
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:30 ngày 17/08/2024 |
Incheon Utd
|
Nhận định Daejeon Hana Citizen vs Incheon Utd, 17h30 ngày 17/08
| 20.09.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 1 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 05.05.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 18.03.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 1 - 3 | Daejeon Hana Citizen |
| 10.11.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 1 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 17.08.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 2 - 1 | Incheon Utd |
| 18.05.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Incheon Utd |
| 30.03.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 2 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 16.07.2023 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 2 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 04.06.2023 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 1 - 3 | Incheon Utd |
| 04.03.2023 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 3 - 3 | Daejeon Hana Citizen |
Số liệu thống kê về Daejeon Hana Citizen gặp Incheon Utd phong độ
Daejeon Hana Citizen
Incheon Utd
Tỷ lệ trận Daejeon Hana Citizen vs Incheon Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 0*0.91 | 0.77*2*-0.90 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 0*0.97 | 0.73*3/4*-0.86 |
Thắng: 2.73 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.58
Nhận định kèo Daejeon Hana Citizen gặp Incheon Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Daejeon Hana Citizen 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Incheon Utd 1 - 1 Daejeon Hana Citizen.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Daejeon Hana Citizen họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Incheon Utd thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.93*0 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên INCU khi thắng 16/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : INCU
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*1.00
4/5 trận gần đây của INCU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Daejeon Hana Citizen vs Incheon Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|