|
Daejeon Hana Citizen
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 14:30 ngày 04/06/2023 |
Incheon Utd
|
Nhận định Daejeon Hana Citizen vs Incheon Utd, 14h30 ngày 04/06
| 20.09.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 1 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 05.05.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 18.03.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 1 - 3 | Daejeon Hana Citizen |
| 10.11.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 1 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 17.08.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 2 - 1 | Incheon Utd |
| 18.05.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Incheon Utd |
| 30.03.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 2 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 16.07.2023 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 2 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 04.06.2023 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 1 - 3 | Incheon Utd |
| 04.03.2023 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 3 - 3 | Daejeon Hana Citizen |
Số liệu thống kê về Daejeon Hana Citizen gặp Incheon Utd phong độ
Daejeon Hana Citizen
Incheon Utd
Tỷ lệ trận Daejeon Hana Citizen vs Incheon Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 0*0.92 | 0.90*2 1/2*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 0*0.93 | 0.92*1*0.95 |
Thắng: 2.55 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.49
Nhận định kèo Daejeon Hana Citizen gặp Incheon Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Daejeon Hana Citizen 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Incheon Utd 1 - 1 Daejeon Hana Citizen.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Daejeon Hana Citizen họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Incheon Utd thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.94*0 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên INCU khi thắng 12/19 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : INCU
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.95
4/5 trận gần đây của DAEC có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Daejeon Hana Citizen vs Incheon Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|