|
D.C. Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 06:30 ngày 30/08/2026 |
Los Angeles FC
|
Nhận định D.C. Utd vs Los Angeles FC, 06h30 ngày 30/08
| 30.08.2026 | VĐQG Mỹ | D.C. Utd | 0 - 0 | Los Angeles FC |
| 17.08.2022 | VĐQG Mỹ | Los Angeles FC | 1 - 0 | D.C. Utd |
| 16.02.2022 | Giao Hữu CLB | Los Angeles FC | 0 - 2 | D.C. Utd |
| 07.04.2019 | VĐQG Mỹ | D.C. Utd | 0 - 4 | Los Angeles FC |
| 27.05.2018 | VĐQG Mỹ | Los Angeles FC | 1 - 1 | D.C. Utd |
Số liệu thống kê về D.C. Utd gặp Los Angeles FC phong độ
D.C. Utd
Los Angeles FC
Tỷ lệ trận D.C. Utd vs Los Angeles FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*1/2 : 0*0.94 | 0.89*2 3/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.84*1/4 : 0*-0.96 | -0.93*1 1/4*0.78 |
Thắng: 3.40 - Hòa: 3.75 - Thua: 1.92
Nhận định kèo D.C. Utd gặp Los Angeles FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 5 trận gần nhất D.C. Utd 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số D.C. Utd 0 - 0 Los Angeles FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của D.C. Utd họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Los Angeles FC thắng 0 hòa 3 và thua 2
Tường thuật trực tiếp D.C. Utd đấu với Los Angeles FC
| 90+7' |
|
| 90+2' | Thay người bên phía D.C. Utd: N.Markovic vào sân thay Ordaz N. |
| 86' | Thay người bên phía D.C. Utd: Stroud J. vào sân thay Servania B. |
| 81' | Thay người bên phía Los Angeles FC: Boyd T. vào sân thay Ebobisse J. |
| 77' | Thay người bên phía Los Angeles FC: Terry J. vào sân thay Segura E. |
| 77' | Thay người bên phía D.C. Utd: Kijima H. vào sân thay Hopkins J. |
Đội hình D.C. Utd gặp Los Angeles FC
-
(4-3-3) -
(4-3-3)
Đội hình chính D.C. Utd
| 1 | Johnson S. |
| 6 | Kurokawa K. |
| 21 | Dozzell A. |
| 3 | L.Bartlett |
| 2 | Kimito Nono |
| 7 | Peglow |
| 4 | Peltola M. |
| 23 | Servania B. |
| 22 | Ordaz N. |
| 25 | Hopkins J. |
| 11 | Munteanu L. |
Đội dự bị
| 13 | Nealis S. |
| 27 | N.Markovic |
| 40 | Kamil Castillo |
| 77 | Kijima H. |
| 48 | Turner G. |
| 8 | Stroud J. |
| 32 | Oscar Avilez |
Đội hình chính Los Angeles FC
| Lloris H. | 1 |
| Cheberko Y. | 23 |
| Long A. | 33 |
| Porteous R. | 5 |
| Hollingshead R. | 24 |
| Delgado M. | 8 |
| Segura E. | 4 |
| Choiniere M. | 66 |
| S. Heung-Min | 7 |
| Ebobisse J. | 17 |
| Bouanga Denis | 99 |
Đội dự bị
| Nielsen K. | 45 |
| Nkosi Tafari | 91 |
| Diaz C. | 44 |
| Raposo R. | 21 |
| Terry J. | 22 |
| Boyd T. | 19 |
| Mihalic T. | 90 |
| Charlie Kosakoff | 49 |
Thống kê sau trận D.C. Utd vs Los Angeles FC
|
|
14 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 6 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 8 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
39% | Cầm bóng | 61% |
|