|
Cukaricki Belgrade
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:00 ngày 17/02/2025 |
FK Novi Pazar
|
Nhận định Cukaricki Belgrade vs FK Novi Pazar, 21h00 ngày 17/02
| 26.04.2026 | VĐQG Serbia | FK Novi Pazar | 2 - 2 | Cukaricki Belgrade |
| 15.03.2026 | VĐQG Serbia | FK Novi Pazar | 1 - 1 | Cukaricki Belgrade |
| 19.10.2025 | VĐQG Serbia | Cukaricki Belgrade | 1 - 1 | FK Novi Pazar |
| 17.02.2025 | VĐQG Serbia | Cukaricki Belgrade | 1 - 1 | FK Novi Pazar |
| 15.09.2024 | VĐQG Serbia | FK Novi Pazar | 2 - 2 | Cukaricki Belgrade |
| 29.03.2024 | VĐQG Serbia | Cukaricki Belgrade | 2 - 0 | FK Novi Pazar |
| 20.10.2023 | VĐQG Serbia | FK Novi Pazar | 1 - 0 | Cukaricki Belgrade |
| 13.05.2023 | VĐQG Serbia | Cukaricki Belgrade | 4 - 0 | FK Novi Pazar |
| 29.10.2022 | VĐQG Serbia | Cukaricki Belgrade | 2 - 2 | FK Novi Pazar |
| 16.07.2022 | VĐQG Serbia | FK Novi Pazar | 1 - 2 | Cukaricki Belgrade |
Số liệu thống kê về Cukaricki Belgrade gặp FK Novi Pazar phong độ
Cukaricki Belgrade
FK Novi Pazar
Tỷ lệ trận Cukaricki Belgrade vs FK Novi Pazar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 3/4*-0.98 | 1.00*2 1/2*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/4*1.00 | 0.91*1*0.89 |
Thắng: 1.58 - Hòa: 3.70 - Thua: 4.60
Nhận định kèo Cukaricki Belgrade gặp FK Novi Pazar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cukaricki Belgrade 30% thắng, hòa 60%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số FK Novi Pazar 2 - 2 Cukaricki Belgrade.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cukaricki Belgrade họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của FK Novi Pazar thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.92*0 : 3/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CUKA khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CUKA
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*1.00
4/5 trận gần đây của NPAZ có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Cukaricki Belgrade vs FK Novi Pazar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|