|
CSKA 1948 Sofia
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 12/05/2025 |
Septemvri Sofia
|
Nhận định CSKA 1948 Sofia vs Septemvri Sofia, 00h30 ngày 12/05
| 23.08.2026 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 03.12.2025 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 4 | CSKA 1948 Sofia |
| 02.08.2025 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 12.05.2025 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 0 | Septemvri Sofia |
| 03.12.2024 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 0 | Septemvri Sofia |
| 25.09.2024 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
| 17.11.2023 | Giao Hữu CLB | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 14.04.2023 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 3 | CSKA 1948 Sofia |
| 16.09.2022 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
Số liệu thống kê về CSKA 1948 Sofia gặp Septemvri Sofia phong độ
CSKA 1948 Sofia
Septemvri Sofia
Tỷ lệ trận CSKA 1948 Sofia vs Septemvri Sofia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1*0.77 | 0.82*2 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 1/4*-0.93 | -0.94*1 1/4*0.76 |
Thắng: 1.59 - Hòa: 4.05 - Thua: 4.45
Nhận định kèo CSKA 1948 Sofia gặp Septemvri Sofia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất CSKA 1948 Sofia 77% thắng, hòa 11%, thua 11%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2026 kết thúc với tỷ số Septemvri Sofia 1 - 0 CSKA 1948 Sofia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CSKA 1948 Sofia họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Septemvri Sofia thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.95*0 : 1*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CS1948 khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CS1948
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.80
4/5 trận gần đây của CS1948 có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận CSKA 1948 Sofia vs Septemvri Sofia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|