|
CSKA 1948 Sofia
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:30 ngày 07/11/2023 |
Levski Sofia
|
Nhận định CSKA 1948 Sofia vs Levski Sofia, 22h30 ngày 07/11
| 06.09.2026 | VĐQG Bulgaria | Levski Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 26.05.2026 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 0 - 0 | Levski Sofia |
| 02.05.2026 | VĐQG Bulgaria | Levski Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 22.02.2026 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 3 | Levski Sofia |
| 31.08.2025 | VĐQG Bulgaria | Levski Sofia | 2 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
| 03.04.2025 | VĐQG Bulgaria | Levski Sofia | 2 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 15.09.2024 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 4 | Levski Sofia |
| 07.11.2023 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Levski Sofia |
| 15.07.2023 | VĐQG Bulgaria | Levski Sofia | 1 - 2 | CSKA 1948 Sofia |
| 15.05.2023 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 2 | Levski Sofia |
Số liệu thống kê về CSKA 1948 Sofia gặp Levski Sofia phong độ
CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia
Tỷ lệ trận CSKA 1948 Sofia vs Levski Sofia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1/4 : 0*0.96 | -0.93*2*0.74 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.63 | 0.98*3/4*0.84 |
Thắng: 3.40 - Hòa: 2.74 - Thua: 2.26
Nhận định kèo CSKA 1948 Sofia gặp Levski Sofia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CSKA 1948 Sofia 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Levski Sofia 1 - 0 CSKA 1948 Sofia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CSKA 1948 Sofia họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Levski Sofia thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.87*1/4 : 0*0.95
LEVS sa sút phong độ: thua 3/5 trận sân khách gần nhất. Trái lại, CS1948 chơi ổn định khi thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CS1948
Tài xỉu: 0.84*2*0.96
4/5 trận gần đây của CS1948 có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LEVS cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận CSKA 1948 Sofia vs Levski Sofia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|