|
CSKA 1948 Sofia
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:00 ngày 29/04/2025 |
Botev Vratsa
|
Nhận định CSKA 1948 Sofia vs Botev Vratsa, 00h00 ngày 29/04
| 25.07.2026 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Botev Vratsa |
| 10.04.2026 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Botev Vratsa |
| 03.11.2025 | VĐQG Bulgaria | Botev Vratsa | 0 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 29.04.2025 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 0 - 1 | Botev Vratsa |
| 21.02.2025 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Botev Vratsa |
| 30.08.2024 | VĐQG Bulgaria | Botev Vratsa | 0 - 3 | CSKA 1948 Sofia |
| 04.04.2024 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 0 - 0 | Botev Vratsa |
| 30.09.2023 | VĐQG Bulgaria | Botev Vratsa | 1 - 2 | CSKA 1948 Sofia |
| 19.02.2023 | VĐQG Bulgaria | Botev Vratsa | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 24.09.2022 | Giao Hữu CLB | Botev Vratsa | 1 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
Số liệu thống kê về CSKA 1948 Sofia gặp Botev Vratsa phong độ
CSKA 1948 Sofia
Botev Vratsa
Tỷ lệ trận CSKA 1948 Sofia vs Botev Vratsa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1*0.80 | 0.75*2 1/2*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/2*0.75 | 0.73*1*-0.93 |
Thắng: 1.54 - Hòa: 3.95 - Thua: 4.65
Nhận định kèo CSKA 1948 Sofia gặp Botev Vratsa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CSKA 1948 Sofia 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 25/07/2026 kết thúc với tỷ số CSKA 1948 Sofia 2 - 1 Botev Vratsa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CSKA 1948 Sofia họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Botev Vratsa thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.84*0 : 1*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CS1948 khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CS1948
Tài xỉu: 0.81*2 1/2*0.99
3/5 trận gần đây của BVRA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận CSKA 1948 Sofia vs Botev Vratsa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|