|
Crvena Zvezda
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 05/12/2025 |
Cukaricki Belgrade
|
Nhận định Crvena Zvezda vs Cukaricki Belgrade, 01h00 ngày 05/12
| 05.05.2026 | VĐQG Serbia | Cukaricki Belgrade | 1 - 2 | Crvena Zvezda |
| 01.02.2026 | VĐQG Serbia | Cukaricki Belgrade | 1 - 3 | Crvena Zvezda |
| 05.12.2025 | VĐQG Serbia | Crvena Zvezda | 3 - 0 | Cukaricki Belgrade |
| 22.12.2024 | VĐQG Serbia | Crvena Zvezda | 5 - 2 | Cukaricki Belgrade |
| 16.08.2024 | VĐQG Serbia | Cukaricki Belgrade | 1 - 4 | Crvena Zvezda |
| 26.05.2024 | VĐQG Serbia | Crvena Zvezda | 4 - 1 | Cukaricki Belgrade |
| 24.02.2024 | VĐQG Serbia | Crvena Zvezda | 3 - 0 | Cukaricki Belgrade |
| 16.09.2023 | VĐQG Serbia | Cukaricki Belgrade | 2 - 1 | Crvena Zvezda |
| 26.05.2023 | Cúp Serbia | Crvena Zvezda | 2 - 1 | Cukaricki Belgrade |
| 30.04.2023 | VĐQG Serbia | Crvena Zvezda | 4 - 0 | Cukaricki Belgrade |
Số liệu thống kê về Crvena Zvezda gặp Cukaricki Belgrade phong độ
Crvena Zvezda
Cukaricki Belgrade
Tỷ lệ trận Crvena Zvezda vs Cukaricki Belgrade
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 2 1/2*0.89 | 0.91*4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 1*-0.94 | 0.95*1 3/4*0.85 |
Thắng: 1.10 - Hòa: 7.80 - Thua: 12.50
Nhận định kèo Crvena Zvezda gặp Cukaricki Belgrade chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Crvena Zvezda 90% thắng, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 05/05/2026 kết thúc với tỷ số Cukaricki Belgrade 1 - 2 Crvena Zvezda.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Crvena Zvezda họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Cukaricki Belgrade thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: -0.99*0 : 2 1/4*0.69
Crvena Zvezda đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Cukaricki Belgrade thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CZVE
Tài xỉu: 0.90*3 3/4*0.80
3/5 trận gần đây của Crvena Zvezda có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Cukaricki Belgrade cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Crvena Zvezda vs Cukaricki Belgrade
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|