|
Crewe Alexandra
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:45 ngày 21/12/2024 |
Colchester Utd
|
Nhận định Crewe Alexandra vs Colchester Utd, 02h45 ngày 21/12
| 12.09.2026 | League Two | Colchester Utd | 1 - 1 | Crewe Alexandra |
| 31.01.2026 | League Two | Crewe Alexandra | 1 - 0 | Colchester Utd |
| 06.09.2025 | League Two | Colchester Utd | 1 - 1 | Crewe Alexandra |
| 18.04.2025 | League Two | Colchester Utd | 0 - 0 | Crewe Alexandra |
| 21.12.2024 | League Two | Crewe Alexandra | 0 - 0 | Colchester Utd |
| 27.04.2024 | League Two | Colchester Utd | 1 - 1 | Crewe Alexandra |
| 23.09.2023 | League Two | Crewe Alexandra | 2 - 1 | Colchester Utd |
| 10.04.2023 | League Two | Colchester Utd | 4 - 0 | Crewe Alexandra |
| 12.11.2022 | League Two | Crewe Alexandra | 1 - 0 | Colchester Utd |
| 23.10.2019 | League Two | Crewe Alexandra | 0 - 0 | Colchester Utd |
Số liệu thống kê về Crewe Alexandra gặp Colchester Utd phong độ
Crewe Alexandra
Colchester Utd
Tỷ lệ trận Crewe Alexandra vs Colchester Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/4*1.00 | -0.93*2 1/4*0.79 |
| Hiệp 1 | -0.78*0 : 1/4*0.65 | 0.78*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Crewe Alexandra gặp Colchester Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Crewe Alexandra 30% thắng, hòa 60%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2026 kết thúc với tỷ số Colchester Utd 1 - 1 Crewe Alexandra.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Crewe Alexandra họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Colchester Utd thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.78*0 : 1/4*-0.90
CREW đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, COU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : COU
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
5 trận gần đây của CREW có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của COU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Crewe Alexandra vs Colchester Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|