|
Crawley Town
Di Biase G.( 66’)
Di Biase G.( Pen 61’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 10/10/2026 |
Chesterfield
L.Marsh( 56’)
L.Bonis( 23’)
|
Nhận định Crawley Town vs Chesterfield, 21h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | League Two | Crawley Town | 2 - 2 | Chesterfield |
| 21.02.2026 | League Two | Crawley Town | 1 - 1 | Chesterfield |
| 30.08.2025 | League Two | Chesterfield | 2 - 2 | Crawley Town |
| 03.02.2018 | League Two | Chesterfield | 1 - 2 | Crawley Town |
| 18.10.2017 | League Two | Crawley Town | 0 - 2 | Chesterfield |
| 28.01.2015 | League One | Chesterfield | 3 - 0 | Crawley Town |
| 29.11.2014 | League One | Crawley Town | 1 - 1 | Chesterfield |
Số liệu thống kê về Crawley Town gặp Chesterfield phong độ
Crawley Town
Chesterfield
Tỷ lệ trận Crawley Town vs Chesterfield
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*1 : 0*-0.97 | 0.94*3*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.93*1/4 : 0*0.75 | 0.88*1 1/4*0.92 |
Thắng: 4.25 - Hòa: 4.15 - Thua: 1.60
Nhận định kèo Crawley Town gặp Chesterfield chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Crawley Town 14% thắng, hòa 57%, thua 28%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Crawley Town 2 - 2 Chesterfield.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Crawley Town họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Chesterfield thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.95*3/4 : 0*0.83
CRW đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, CTF thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CTF
Tài xỉu: 0.76*3*-0.90
4/5 trận gần đây của CRW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CTF cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Crawley Town đấu với Chesterfield
| 90+5' | Tinsdale N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90+5' | J.Arthurs đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+4' |
|
| 90+4' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 90' |
|
| 89' | Dyer K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 88' | Stirk R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 88' | Mandeville L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 88' | Phạt góc thứ 8 |
| 87' | Thay người bên phía Chesterfield: Grigg W. vào sân thay McEachran G. |
| 87' | Thay người bên phía Chesterfield: Dyer K. vào sân thay Markanday D. |
| 86' | Koroma J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 86' | Thay người bên phía Chesterfield: Mandeville L. vào sân thay L.Marsh |
| 83' |
|
| 80' | Phạt góc thứ 7 |
| 80' |
|
| 76' | Thay người bên phía Crawley Town: Russell J. vào sân thay Barker C. |
| 76' | Thay người bên phía Crawley Town: Gordon K. vào sân thay Richards L. |
| 70' | Koroma J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 69' | L.Bonis sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 66' | Di Biase G. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 66' |
|
| 65' |
|
| 64' | Thay người bên phía Chesterfield: Koroma J. vào sân thay Randall J. |
| 63' | Randall J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 62' | McEachran G. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 62' | Phạt góc thứ 6 |
| 61' |
|
| 61' | Di Biase G. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 60' | Thay người bên phía Crawley Town: Kamara O. vào sân thay Duke-McKenna S. |
| 59' | Thay người bên phía Crawley Town: Di Biase G. vào sân thay Orsi-Dadomo D. |
| 56' | L.Marsh sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 56' |
|
| 54' | A.Adeyemo sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 54' | K.Jennings sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 54' | Orsi-Dadomo D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 50' | Phạt góc thứ 5 |
| 48' | McFadzean K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+4' | L.Marsh sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45+3' | Markanday D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45+2' | Randall J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45+2' | Hutton R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45+2' | Phạt góc thứ 4 |
| 45' | L.Bonis sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 44' |
|
| 43' | Richards L. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 41' | Thay người bên phía Crawley Town: Tinsdale N. vào sân thay Odimayo A. |
| 30' | Markanday D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 26' | L.Bonis sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 23' | L.Bonis sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 23' |
|
| 20' | Morgan D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 17' | Phạt góc thứ 3 |
| 16' | Randall J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 09' | McFadzean K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 09' | Phạt góc thứ 2 |
| 07' | Barker C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 05' | Orsi-Dadomo D. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Phạt góc thứ 1 |
| 01' | Randall J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Crawley Town gặp Chesterfield
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Crawley Town
| 1 | Mannone V. |
| 12 | Richards L. |
| 5 | Barker C. |
| 6 | Farquharson P. |
| 24 | Odimayo A. |
| 10 | Duke-McKenna S. |
| 30 | K.Jennings |
| 20 | J.Arthurs |
| 22 | A.Adeyemo |
| 9 | Orsi-Dadomo D. |
| 27 | Morgan D. |
Đội dự bị
| 16 | Russell J. |
| 28 | Tinsdale N. |
| 8 | Watson L. |
| 2 | Gordon K. |
| 17 | Kamara O. |
| 14 | Di Biase G. |
Đội hình chính Chesterfield
| R.Boot | 23 |
| Gordon L. | 19 |
| Simpson J. | 6 |
| McFadzean K. | 5 |
| Hutton R. | 33 |
| Stirk R. | 8 |
| McEachran G. | 20 |
| Randall J. | 31 |
| L.Marsh | 18 |
| Markanday D. | 24 |
| L.Bonis | 10 |
Thống kê sau trận Crawley Town vs Chesterfield
|
|
11 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
4 | Việt vị | 1 |
|
|
|
40% | Cầm bóng | 60% |
|