|
Cracovia Krakow
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 23:30 ngày 05/03/2023 |
Slask Wroclaw
|
Nhận định Cracovia Krakow vs Slask Wroclaw, 23h30 ngày 05/03
| 09.08.2026 | VĐQG Ba Lan | Slask Wroclaw | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 12.04.2025 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 4 | Slask Wroclaw |
| 06.10.2024 | VĐQG Ba Lan | Slask Wroclaw | 2 - 4 | Cracovia Krakow |
| 11.05.2024 | VĐQG Ba Lan | Slask Wroclaw | 4 - 0 | Cracovia Krakow |
| 11.11.2023 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 0 - 1 | Slask Wroclaw |
| 05.03.2023 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Slask Wroclaw |
| 20.08.2022 | VĐQG Ba Lan | Slask Wroclaw | 1 - 1 | Cracovia Krakow |
| 18.12.2021 | VĐQG Ba Lan | Slask Wroclaw | 0 - 2 | Cracovia Krakow |
| 01.08.2021 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 2 | Slask Wroclaw |
| 13.03.2021 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Slask Wroclaw |
Số liệu thống kê về Cracovia Krakow gặp Slask Wroclaw phong độ
Cracovia Krakow
Slask Wroclaw
Tỷ lệ trận Cracovia Krakow vs Slask Wroclaw
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/2*0.92 | 0.79*2*-0.93 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/4*0.77 | 0.76*3/4*-0.91 |
Thắng: 1.97 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.95
Nhận định kèo Cracovia Krakow gặp Slask Wroclaw chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cracovia Krakow 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 09/08/2026 kết thúc với tỷ số Slask Wroclaw 0 - 0 Cracovia Krakow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cracovia Krakow họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Slask Wroclaw thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.99*0 : 1/2*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SWRO khi thắng 12/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SWRO
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của SWRO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Cracovia Krakow vs Slask Wroclaw
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|