|
Cracovia Krakow
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:30 ngày 03/12/2023 |
Ruch Chorzow
|
Nhận định Cracovia Krakow vs Ruch Chorzow, 18h30 ngày 03/12
| 25.05.2024 | VĐQG Ba Lan | Ruch Chorzow | 2 - 0 | Cracovia Krakow |
| 03.12.2023 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 4 - 4 | Ruch Chorzow |
| 20.05.2017 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 0 | Ruch Chorzow |
| 11.02.2017 | VĐQG Ba Lan | Ruch Chorzow | 0 - 1 | Cracovia Krakow |
| 20.08.2016 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Ruch Chorzow |
| 30.04.2016 | VĐQG Ba Lan | Ruch Chorzow | 0 - 1 | Cracovia Krakow |
| 03.03.2016 | VĐQG Ba Lan | Ruch Chorzow | 2 - 3 | Cracovia Krakow |
| 26.09.2015 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 1 | Ruch Chorzow |
| 11.07.2015 | Giao Hữu CLB | Cracovia Krakow | 2 - 1 | Ruch Chorzow |
| 03.06.2015 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 0 | Ruch Chorzow |
Số liệu thống kê về Cracovia Krakow gặp Ruch Chorzow phong độ
Cracovia Krakow
Ruch Chorzow
Tỷ lệ trận Cracovia Krakow vs Ruch Chorzow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 3/4*0.99 | -0.97*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1/4*-0.97 | 0.99*1*0.87 |
Thắng: 1.65 - Hòa: 3.80 - Thua: 4.75
Nhận định kèo Cracovia Krakow gặp Ruch Chorzow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cracovia Krakow 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 25/05/2024 kết thúc với tỷ số Ruch Chorzow 2 - 0 Cracovia Krakow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cracovia Krakow họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ruch Chorzow thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.90*0 : 3/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CKRA khi thắng 11/19 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CKRA
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.83
5 trận gần đây của CKRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RUCH cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Cracovia Krakow vs Ruch Chorzow
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|