|
Cracovia Krakow
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 04/08/2026 |
Pogon Szczecin
|
Nhận định Cracovia Krakow vs Pogon Szczecin, 00h00 ngày 04/08
| 04.08.2026 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 0 - 2 | Pogon Szczecin |
| 26.04.2026 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Pogon Szczecin |
| 25.10.2025 | VĐQG Ba Lan | Pogon Szczecin | 2 - 1 | Cracovia Krakow |
| 15.03.2025 | VĐQG Ba Lan | Pogon Szczecin | 5 - 2 | Cracovia Krakow |
| 14.09.2024 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 1 | Pogon Szczecin |
| 31.03.2024 | VĐQG Ba Lan | Pogon Szczecin | 3 - 1 | Cracovia Krakow |
| 23.09.2023 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 5 | Pogon Szczecin |
| 08.04.2023 | VĐQG Ba Lan | Pogon Szczecin | 3 - 2 | Cracovia Krakow |
| 18.09.2022 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Pogon Szczecin |
| 13.03.2022 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Pogon Szczecin |
Số liệu thống kê về Cracovia Krakow gặp Pogon Szczecin phong độ
Cracovia Krakow
Pogon Szczecin
Tỷ lệ trận Cracovia Krakow vs Pogon Szczecin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.01*0.25*0.91 | 1.00*2.5*0.80 |
| Hiệp 1 | 0*0.68*1.25 | 1*1.00*0.90 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.93
Nhận định kèo Cracovia Krakow gặp Pogon Szczecin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cracovia Krakow 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 04/08/2026 kết thúc với tỷ số Cracovia Krakow 0 - 2 Pogon Szczecin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cracovia Krakow họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Pogon Szczecin thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 1.01*0.25*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POGO khi thắng 14/31 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán :
Tài xỉu: 1.00*2.5*0.80
3/5 trận gần đây của CKRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của POGO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Cracovia Krakow vs Pogon Szczecin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|