|
Cracovia Krakow
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 28/02/2026 |
Piast Gliwice
|
Nhận định Cracovia Krakow vs Piast Gliwice, 00h00 ngày 28/02
| 28.02.2026 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 3 | Piast Gliwice |
| 24.08.2025 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 08.12.2024 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 21.07.2024 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Piast Gliwice |
| 24.02.2024 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 22.08.2023 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Piast Gliwice |
| 25.02.2023 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 2 - 1 | Cracovia Krakow |
| 13.08.2022 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 0 - 1 | Piast Gliwice |
| 20.03.2022 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 0 - 1 | Piast Gliwice |
| 27.09.2021 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 2 - 4 | Cracovia Krakow |
Số liệu thống kê về Cracovia Krakow gặp Piast Gliwice phong độ
Cracovia Krakow
Piast Gliwice
Tỷ lệ trận Cracovia Krakow vs Piast Gliwice
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.96 | 0.84*2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.64*0 : 0*-0.77 | -0.80*1*0.66 |
Thắng: 2.26 - Hòa: 2.96 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Cracovia Krakow gặp Piast Gliwice chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cracovia Krakow 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 28/02/2026 kết thúc với tỷ số Cracovia Krakow 2 - 3 Piast Gliwice.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cracovia Krakow họ thắng 1 hòa 4 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Piast Gliwice thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.88*0 : 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Piast Gliwice khi thắng 14/26 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PGLI
Tài xỉu: 0.88*2*0.92
5 trận gần đây của Cracovia có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Cracovia Krakow vs Piast Gliwice
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|