|
Cracovia Krakow
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:45 ngày 21/07/2024 |
Piast Gliwice
|
Nhận định Cracovia Krakow vs Piast Gliwice, 19h45 ngày 21/07
| 28.02.2026 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 3 | Piast Gliwice |
| 24.08.2025 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 08.12.2024 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 21.07.2024 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Piast Gliwice |
| 24.02.2024 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 22.08.2023 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Piast Gliwice |
| 25.02.2023 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 2 - 1 | Cracovia Krakow |
| 13.08.2022 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 0 - 1 | Piast Gliwice |
| 20.03.2022 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 0 - 1 | Piast Gliwice |
| 27.09.2021 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 2 - 4 | Cracovia Krakow |
Số liệu thống kê về Cracovia Krakow gặp Piast Gliwice phong độ
Cracovia Krakow
Piast Gliwice
Tỷ lệ trận Cracovia Krakow vs Piast Gliwice
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.89*0 : 1/4*0.77 | 0.87*2*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.93 | 0.75*3/4*-0.95 |
Thắng: 2.44 - Hòa: 2.93 - Thua: 2.87
Nhận định kèo Cracovia Krakow gặp Piast Gliwice chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cracovia Krakow 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 28/02/2026 kết thúc với tỷ số Cracovia Krakow 2 - 3 Piast Gliwice.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cracovia Krakow họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Piast Gliwice thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.80
CKRA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, PGLI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : PGLI
Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.77
4/5 trận gần đây của CKRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PGLI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Cracovia Krakow vs Piast Gliwice
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|