|
Cracovia Krakow
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:00 ngày 22/08/2023 |
Piast Gliwice
|
Nhận định Cracovia Krakow vs Piast Gliwice, 00h00 ngày 22/08
| 24.10.2026 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 3 - 1 | Cracovia Krakow |
| 28.02.2026 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 3 | Piast Gliwice |
| 24.08.2025 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 08.12.2024 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 21.07.2024 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Piast Gliwice |
| 24.02.2024 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 22.08.2023 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Piast Gliwice |
| 25.02.2023 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 2 - 1 | Cracovia Krakow |
| 13.08.2022 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 0 - 1 | Piast Gliwice |
| 20.03.2022 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 0 - 1 | Piast Gliwice |
Số liệu thống kê về Cracovia Krakow gặp Piast Gliwice phong độ
Cracovia Krakow
Piast Gliwice
Tỷ lệ trận Cracovia Krakow vs Piast Gliwice
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/4 : 0*0.99 | 0.98*2*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 0*0.75 | 0.86*3/4*1.00 |
Thắng: 3.25 - Hòa: 3.00 - Thua: 2.28
Nhận định kèo Cracovia Krakow gặp Piast Gliwice chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cracovia Krakow chưa thắng trận nào , hòa 50%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Piast Gliwice 3 - 1 Cracovia Krakow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cracovia Krakow họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Piast Gliwice thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.85*1/4 : 0*-0.97
CKRA đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, PGLI thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CKRA
Tài xỉu: 0.83*2*-0.97
3/5 trận gần đây của CKRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PGLI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Cracovia Krakow vs Piast Gliwice
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|