|
CR Belouizdad
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 29/12/2023 |
CS Constantine
|
Nhận định CR Belouizdad vs CS Constantine, 01h00 ngày 29/12
| 25.04.2026 | Cúp Algeria | CS Constantine | 2 - 3 | CR Belouizdad |
| 27.02.2026 | VĐQG Algeria | CS Constantine | 0 - 0 | CR Belouizdad |
| 28.09.2025 | VĐQG Algeria | CR Belouizdad | 2 - 2 | CS Constantine |
| 13.06.2025 | VĐQG Algeria | CS Constantine | 0 - 2 | CR Belouizdad |
| 31.01.2025 | VĐQG Algeria | CR Belouizdad | 0 - 2 | CS Constantine |
| 17.05.2024 | VĐQG Algeria | CS Constantine | 1 - 1 | CR Belouizdad |
| 29.12.2023 | VĐQG Algeria | CR Belouizdad | 2 - 1 | CS Constantine |
| 04.07.2023 | VĐQG Algeria | CS Constantine | 0 - 0 | CR Belouizdad |
| 29.11.2022 | VĐQG Algeria | CR Belouizdad | 2 - 1 | CS Constantine |
| 03.03.2022 | VĐQG Algeria | CS Constantine | 1 - 2 | CR Belouizdad |
Số liệu thống kê về CR Belouizdad gặp CS Constantine phong độ
CR Belouizdad
CS Constantine
Tỷ lệ trận CR Belouizdad vs CS Constantine
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.70*0 : 3/4*-0.89 | -0.92*2 1/4*0.71 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 1/4*-0.94 | 0.74*3/4*-0.94 |
Thắng: 1.50 - Hòa: 3.60 - Thua: 5.60
Nhận định kèo CR Belouizdad gặp CS Constantine chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CR Belouizdad 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số CS Constantine 2 - 3 CR Belouizdad.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CR Belouizdad họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của CS Constantine thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.70*0 : 3/4*-0.89
BELOU đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CSCO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CSCO
Tài xỉu: -0.92*2 1/4*0.71
3/5 trận gần đây của BELOU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CSCO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận CR Belouizdad vs CS Constantine
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|