|
Correcaminos
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 08:05 ngày 07/03/2024 |
Tepatitlan FC
|
Nhận định Correcaminos vs Tepatitlan FC, 08h05 ngày 07/03
| 07.02.2026 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 2 - 1 | Correcaminos |
| 30.08.2025 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 1 - 4 | Tepatitlan FC |
| 07.03.2025 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 2 - 1 | Tepatitlan FC |
| 21.09.2024 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 6 - 0 | Correcaminos |
| 07.03.2024 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 2 - 0 | Tepatitlan FC |
| 14.09.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 2 - 1 | Correcaminos |
| 15.03.2023 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 2 - 1 | Tepatitlan FC |
| 19.08.2022 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 3 - 0 | Correcaminos |
| 14.01.2022 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Correcaminos |
| 05.08.2021 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 2 - 1 | Tepatitlan FC |
Số liệu thống kê về Correcaminos gặp Tepatitlan FC phong độ
Correcaminos
Tepatitlan FC
Tỷ lệ trận Correcaminos vs Tepatitlan FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1*0.84 | 0.94*2 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 1/4*-0.92 | 0.88*1*0.98 |
Thắng: 1.56 - Hòa: 3.90 - Thua: 5.40
Nhận định kèo Correcaminos gặp Tepatitlan FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Correcaminos 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 07/02/2026 kết thúc với tỷ số Tepatitlan FC 2 - 1 Correcaminos.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Correcaminos họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Tepatitlan FC thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.93*0 : 1*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên CRCM khi thắng cả 3 lần gần nhất tiếp đón TEPA.
Dự đoán : CRCM
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.93
3/5 trận gần đây của CRCM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TEPA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Correcaminos vs Tepatitlan FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|