|
Correcaminos
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 08:05 ngày 26/03/2023 |
Mineros de Zac.
|
Nhận định Correcaminos vs Mineros de Zac., 08h05 ngày 26/03
| 13.04.2026 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 3 - 1 | Correcaminos |
| 01.11.2025 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 0 - 2 | Mineros de Zac. |
| 15.03.2025 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 2 - 1 | Correcaminos |
| 27.09.2024 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 2 - 2 | Mineros de Zac. |
| 12.01.2024 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 3 - 0 | Correcaminos |
| 29.07.2023 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 3 - 3 | Mineros de Zac. |
| 26.03.2023 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 1 - 0 | Mineros de Zac. |
| 31.08.2022 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 1 - 0 | Correcaminos |
| 19.01.2022 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 0 - 0 | Mineros de Zac. |
| 08.09.2021 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 3 - 0 | Correcaminos |
Số liệu thống kê về Correcaminos gặp Mineros de Zac. phong độ
Correcaminos
Mineros de Zac.
Tỷ lệ trận Correcaminos vs Mineros de Zac.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/2*1.00 | 0.79*2 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/4*0.83 | -0.95*1 1/4*0.81 |
Thắng: 1.91 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Correcaminos gặp Mineros de Zac. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Correcaminos 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 13/04/2026 kết thúc với tỷ số Mineros de Zac. 3 - 1 Correcaminos.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Correcaminos họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Mineros de Zac. thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.78*0 : 1/4*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MZAC khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MZAC
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của CRCM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MZAC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Correcaminos vs Mineros de Zac.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|