|
Coritiba/PR
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 04:30 ngày 23/10/2023 |
Palmeiras/SP
|
Nhận định Coritiba/PR vs Palmeiras/SP, 04h30 ngày 23/10
| 23.07.2026 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 1 - 3 | Palmeiras/SP |
| 23.10.2023 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 0 - 2 | Palmeiras/SP |
| 05.06.2023 | VĐQG Brazil | Palmeiras/SP | 3 - 1 | Coritiba/PR |
| 07.10.2022 | VĐQG Brazil | Palmeiras/SP | 4 - 0 | Coritiba/PR |
| 13.06.2022 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 0 - 2 | Palmeiras/SP |
| 18.02.2021 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 1 - 0 | Palmeiras/SP |
| 15.10.2020 | VĐQG Brazil | Palmeiras/SP | 1 - 3 | Coritiba/PR |
| 19.09.2017 | VĐQG Brazil | Palmeiras/SP | 1 - 0 | Coritiba/PR |
| 08.06.2017 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 1 - 0 | Palmeiras/SP |
| 25.09.2016 | VĐQG Brazil | Palmeiras/SP | 2 - 1 | Coritiba/PR |
Số liệu thống kê về Coritiba/PR gặp Palmeiras/SP phong độ
Coritiba/PR
Palmeiras/SP
Tỷ lệ trận Coritiba/PR vs Palmeiras/SP
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/2 : 0*0.99 | 0.92*2 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.77*1/4 : 0*-0.90 | -0.95*1*0.82 |
Thắng: 3.70 - Hòa: 3.25 - Thua: 1.99
Nhận định kèo Coritiba/PR gặp Palmeiras/SP chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Coritiba/PR 30% thắng, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 23/07/2026 kết thúc với tỷ số Coritiba/PR 1 - 3 Palmeiras/SP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Coritiba/PR họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Palmeiras/SP thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.88*3/4 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CRTB khi thắng 11/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CRTB
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của CRTB có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Coritiba/PR vs Palmeiras/SP
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|