|
Coritiba/PR
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 10/05/2026 |
Internacional/RS
|
Nhận định Coritiba/PR vs Internacional/RS, 02h00 ngày 10/05
| 10.05.2026 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 2 - 2 | Internacional/RS |
| 30.10.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 3 - 4 | Coritiba/PR |
| 23.06.2023 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 0 - 1 | Internacional/RS |
| 24.10.2022 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 25.06.2022 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 3 - 0 | Coritiba/PR |
| 09.11.2020 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 2 | Coritiba/PR |
| 09.08.2020 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 0 - 1 | Internacional/RS |
| 07.10.2016 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 0 | Coritiba/PR |
| 24.06.2016 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 13.09.2015 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 0 - 1 | Internacional/RS |
Số liệu thống kê về Coritiba/PR gặp Internacional/RS phong độ
Coritiba/PR
Internacional/RS
Tỷ lệ trận Coritiba/PR vs Internacional/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 0*0.97 | -0.96*2 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 0*0.94 | -0.86*1*0.73 |
Thắng: 2.62 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.66
Nhận định kèo Coritiba/PR gặp Internacional/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Coritiba/PR 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Coritiba/PR 2 - 2 Internacional/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Coritiba/PR họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Internacional/RS thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Internacional khi thắng 11/21 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của INAL có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Coritiba/PR vs Internacional/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|