|
Corinthians/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 08/12/2025 |
Juventude/RS
|
Nhận định Corinthians/SP vs Juventude/RS, 02h00 ngày 08/12
| 08.12.2025 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 1 - 1 | Juventude/RS |
| 12.08.2025 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 2 - 1 | Corinthians/SP |
| 12.09.2024 | Cúp Brazil | Corinthians/SP | 3 - 1 | Juventude/RS |
| 30.08.2024 | Cúp Brazil | Juventude/RS | 2 - 1 | Corinthians/SP |
| 05.08.2024 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 1 - 1 | Juventude/RS |
| 18.04.2024 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 2 - 0 | Corinthians/SP |
| 05.10.2022 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 2 - 2 | Corinthians/SP |
| 12.06.2022 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 2 - 0 | Juventude/RS |
| 10.12.2021 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 1 - 0 | Corinthians/SP |
| 08.09.2021 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 1 - 1 | Juventude/RS |
Số liệu thống kê về Corinthians/SP gặp Juventude/RS phong độ
Corinthians/SP
Juventude/RS
Tỷ lệ trận Corinthians/SP vs Juventude/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 1/2*-0.93 | 0.91*2 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/4*0.93 | -0.96*1*0.82 |
Thắng: 1.81 - Hòa: 3.45 - Thua: 4.15
Nhận định kèo Corinthians/SP gặp Juventude/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Corinthians/SP 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 08/12/2025 kết thúc với tỷ số Corinthians/SP 1 - 1 Juventude/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Corinthians/SP họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Juventude/RS thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.99*0 : 1*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Juventude khi thắng 4/6 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Juventude/RSE
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.94
4/5 trận gần đây của Corinthians có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Juventude cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Corinthians/SP vs Juventude/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|