|
Corinthians/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 05:30 ngày 06/04/2026 |
Internacional/RS
|
Nhận định Corinthians/SP vs Internacional/RS, 05h30 ngày 06/04
| 06.04.2026 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 0 - 1 | Internacional/RS |
| 02.10.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 1 | Corinthians/SP |
| 04.05.2025 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 4 - 2 | Internacional/RS |
| 06.10.2024 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 2 - 2 | Internacional/RS |
| 20.06.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 0 | Corinthians/SP |
| 03.12.2023 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 1 - 2 | Internacional/RS |
| 06.08.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 2 | Corinthians/SP |
| 05.09.2022 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 2 - 2 | Internacional/RS |
| 15.05.2022 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 2 | Corinthians/SP |
| 25.10.2021 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 2 | Corinthians/SP |
Số liệu thống kê về Corinthians/SP gặp Internacional/RS phong độ
Corinthians/SP
Internacional/RS
Tỷ lệ trận Corinthians/SP vs Internacional/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/4*-0.99 | 0.80*2*-0.93 |
| Hiệp 1 | -0.79*0 : 1/4*0.67 | 0.74*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.17 - Hòa: 3.05 - Thua: 3.40
Nhận định kèo Corinthians/SP gặp Internacional/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Corinthians/SP 10% thắng, hòa 60%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 06/04/2026 kết thúc với tỷ số Corinthians/SP 0 - 1 Internacional/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Corinthians/SP họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Internacional/RS thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Corinthians khi thắng 13/23 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : COR
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.89
4/5 trận gần đây của Corinthians có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Internacional cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Corinthians/SP vs Internacional/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|