|
Corinthians/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:00 ngày 15/04/2024 |
Atl. Mineiro/MG
|
Nhận định Corinthians/SP vs Atl. Mineiro/MG, 02h00 ngày 15/04
| 25.05.2026 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 1 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 19.10.2025 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 1 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 25.05.2025 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 0 | Corinthians/SP |
| 29.07.2024 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 1 | Corinthians/SP |
| 15.04.2024 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 0 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 10.11.2023 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 1 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 09.07.2023 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 1 | Corinthians/SP |
| 01.06.2023 | Cúp Brazil | Corinthians/SP | 2 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 18.05.2023 | Cúp Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 0 | Corinthians/SP |
| 14.11.2022 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 0 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
Số liệu thống kê về Corinthians/SP gặp Atl. Mineiro/MG phong độ
Corinthians/SP
Atl. Mineiro/MG
Tỷ lệ trận Corinthians/SP vs Atl. Mineiro/MG
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*0 : 0*-0.89 | 0.94*2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 0*-0.95 | 0.85*3/4*-0.98 |
Thắng: 2.49 - Hòa: 2.98 - Thua: 2.92
Nhận định kèo Corinthians/SP gặp Atl. Mineiro/MG chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Corinthians/SP 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 25/05/2026 kết thúc với tỷ số Corinthians/SP 1 - 0 Atl. Mineiro/MG.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Corinthians/SP họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Mineiro/MG thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.83*0 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên COR khi thắng 15/26 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : COR
Tài xỉu: -0.99*2*0.86
3/5 trận gần đây của COR có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Corinthians/SP vs Atl. Mineiro/MG
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|