|
Consa. Sapporo
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 10/08/2024 |
Avispa Fukuoka
|
Nhận định Consa. Sapporo vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 10/08
| 10.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 2 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 24.02.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Consa. Sapporo |
| 08.07.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Consa. Sapporo |
| 23.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 2 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 08.10.2022 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 06.03.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Consa. Sapporo |
| 24.10.2021 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 28.04.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Consa. Sapporo | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 03.04.2021 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 2 | Consa. Sapporo |
| 03.03.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 3 | Consa. Sapporo |
Số liệu thống kê về Consa. Sapporo gặp Avispa Fukuoka phong độ
Consa. Sapporo
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận Consa. Sapporo vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 1/4*0.81 | 0.98*2 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 0*-0.93 | 0.81*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.42 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Consa. Sapporo gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Consa. Sapporo 20% thắng, hòa 60%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 10/08/2024 kết thúc với tỷ số Consa. Sapporo 2 - 2 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Consa. Sapporo họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSAP khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CSAP
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của CSAP có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Consa. Sapporo vs Avispa Fukuoka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|