|
Consa. Sapporo
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 29/06/2024 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Consa. Sapporo vs Alb. Niigata (JPN), 12h00 ngày 29/06
| 15.08.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Consa. Sapporo |
| 06.06.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Consa. Sapporo |
| 29.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 13.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Consa. Sapporo |
| 15.07.2023 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 04.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Consa. Sapporo |
| 23.09.2017 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 20.05.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Consa. Sapporo |
| 01.12.2012 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 4 - 1 | Consa. Sapporo |
| 07.07.2012 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Consa. Sapporo gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Consa. Sapporo
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Consa. Sapporo vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*1/4 : 0*-0.97 | 0.98*2 1/2*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 0*0.77 | -0.98*1*0.85 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.35
Nhận định kèo Consa. Sapporo gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Consa. Sapporo chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 15/08/2026 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 2 - 1 Consa. Sapporo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Consa. Sapporo họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NII khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NII
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.96
3/5 trận gần đây của CSAP có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NII cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Consa. Sapporo vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|