|
Công An TP.HCM
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 19:15 ngày 22/12/2023 |
SL Nghệ An
|
|||
| Kênh phát sóng: HTV The Thao, FPT Play | |||||
Nhận định Công An TP.HCM vs SL Nghệ An, 19h15 ngày 22/12
| 11.10.2026 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 1 | Công An TP.HCM |
| 10.05.2026 | VĐQG Việt Nam | Công An TP.HCM | 3 - 1 | SL Nghệ An |
| 27.09.2025 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 2 - 3 | Công An TP.HCM |
| 06.04.2025 | VĐQG Việt Nam | Công An TP.HCM | 1 - 1 | SL Nghệ An |
| 02.11.2024 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 0 | Công An TP.HCM |
| 13.05.2024 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 0 | Công An TP.HCM |
| 22.12.2023 | VĐQG Việt Nam | Công An TP.HCM | 1 - 0 | SL Nghệ An |
| 15.07.2023 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 2 - 0 | Công An TP.HCM |
| 06.06.2023 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 2 - 1 | Công An TP.HCM |
| 23.10.2022 | VĐQG Việt Nam | Công An TP.HCM | 2 - 2 | SL Nghệ An |
Số liệu thống kê về Công An TP.HCM gặp SL Nghệ An phong độ
Công An TP.HCM
SL Nghệ An
Tỷ lệ trận Công An TP.HCM vs SL Nghệ An
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/2*0.90 | 0.75*2 1/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/4*0.81 | 1.00*1*0.82 |
Thắng: 1.91 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Công An TP.HCM gặp SL Nghệ An chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Công An TP.HCM 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số SL Nghệ An 1 - 1 Công An TP.HCM.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Công An TP.HCM họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của SL Nghệ An thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.87*0 : 1/2*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên SLNA khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLNA
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của SLNA có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Công An TP.HCM vs SL Nghệ An
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|