|
Công An TP.HCM
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 11/08/2023 |
Becamex TP. HCM
|
|||
| Kênh phát sóng: HTV1, FPT Play, TV360 | |||||
Nhận định Công An TP.HCM vs Becamex TP. HCM, 17h00 ngày 11/08
| 01.03.2026 | VĐQG Việt Nam | Công An TP.HCM | 0 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 21.09.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 3 | Công An TP.HCM |
| 23.05.2025 | VĐQG Việt Nam | Công An TP.HCM | 0 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 04.10.2024 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 3 - 0 | Công An TP.HCM |
| 31.05.2024 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
| 03.03.2024 | VĐQG Việt Nam | Công An TP.HCM | 1 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 28.11.2023 | Cúp Việt Nam | Công An TP.HCM | 1 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 11.08.2023 | VĐQG Việt Nam | Công An TP.HCM | 0 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 17.02.2023 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
| 15.10.2022 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 0 - 0 | Công An TP.HCM |
Số liệu thống kê về Công An TP.HCM gặp Becamex TP. HCM phong độ
Công An TP.HCM
Becamex TP. HCM
Tỷ lệ trận Công An TP.HCM vs Becamex TP. HCM
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.67*0 : 0*1.00 | 1.00*2*0.56 |
Nhận định kèo Công An TP.HCM gặp Becamex TP. HCM chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Công An TP.HCM 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 01/03/2026 kết thúc với tỷ số Công An TP.HCM 0 - 1 Becamex TP. HCM.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Công An TP.HCM họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Becamex TP. HCM thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HCM khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HCM
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của HCM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BCMBD cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Công An TP.HCM vs Becamex TP. HCM
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|