|
Cobresal
Huerta R.( 90+5’)
J. Morales( 17’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 05:30 ngày 29/08/2026 |
Palestino
|
Nhận định Cobresal vs Palestino, 05h30 ngày 29/08
| 29.08.2026 | VĐQG Chi Lê | Cobresal | 2 - 0 | Palestino |
| 09.03.2026 | VĐQG Chi Lê | Palestino | 4 - 2 | Cobresal |
| 08.09.2025 | VĐQG Chi Lê | Cobresal | 2 - 1 | Palestino |
| 16.02.2025 | VĐQG Chi Lê | Palestino | 2 - 1 | Cobresal |
| 25.08.2024 | VĐQG Chi Lê | Palestino | 3 - 0 | Cobresal |
| 30.03.2024 | VĐQG Chi Lê | Cobresal | 0 - 2 | Palestino |
| 02.10.2023 | VĐQG Chi Lê | Cobresal | 2 - 1 | Palestino |
| 15.04.2023 | VĐQG Chi Lê | Palestino | 1 - 5 | Cobresal |
| 10.03.2023 | Copa Sudamericana | Cobresal | 0 - 1 | Palestino |
| 30.10.2022 | VĐQG Chi Lê | Cobresal | 1 - 0 | Palestino |
Số liệu thống kê về Cobresal gặp Palestino phong độ
Cobresal
Palestino
Tỷ lệ trận Cobresal vs Palestino
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 0*-0.97 | 0.81*2 3/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 0*-0.98 | -0.86*1 1/4*0.72 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.61
Nhận định kèo Cobresal gặp Palestino chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cobresal 50% thắng, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Cobresal 2 - 0 Palestino.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cobresal họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Palestino thắng 1 hòa 1 và thua 3
Tường thuật trực tiếp Cobresal đấu với Palestino
| 90+5' |
|
| 90+3' |
|
| 87' | Thay người bên phía Palestino: Salgado D. vào sân thay Carrasco B. |
| 87' | Thay người bên phía Palestino: Gomez A. vào sân thay Abrigo J. |
| 87' | Thay người bên phía Cobresal: Valencia E. vào sân thay Villagran |
| 81' | Thay người bên phía Cobresal: Huerta R. vào sân thay Yanis C. |
| 79' | Thay người bên phía Palestino: Montes Romero F. T. vào sân thay Glaby D. |
| 79' | Thay người bên phía Palestino: M.Araya vào sân thay V.Espinoza |
| 67' | J. Morales (Cobresal) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 62' | Thay người bên phía Cobresal: Valenzuela B. vào sân thay Frias F. |
| 46' | Thay người bên phía Cobresal: Pino S. vào sân thay Espinoza M. |
| 46' | Thay người bên phía Cobresal: Astudillo A. vào sân thay Campos V. |
| 46' | Thay người bên phía Palestino: Tapia Paez G. vào sân thay Alegria I. |
| 45+4' |
|
| 45' |
|
| 36' |
|
| 17' |
|
Đội hình Cobresal gặp Palestino
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Cobresal
| 36 | Olguin M. |
| 15 | Castillo A. |
| 18 | Christian Moreno |
| 20 | Tiznado J. |
| 43 | Campos V. |
| 39 | J. Morales |
| 38 | Villagran |
| 17 | Fuentes E. |
| 7 | Yanis C. |
| 37 | Espinoza M. |
| 32 | Frias F. |
Đội dự bị
| 26 | Belmar V. |
| 14 | Huerta R. |
| 23 | Pacheco G. |
| 8 | Pino S. |
| 12 | Santander A. |
| 6 | Valencia E. |
| 13 | Valenzuela B. |
| 3 | Villarroel B. |
Đội hình chính Palestino
| Perez Kirby S. A. | 25 |
| Zuniga D. | 28 |
| Carrasco B. | 7 |
| Roco E. | 3 |
| V.Espinoza | 2 |
| Sebastian Gallegos | 18 |
| Glaby D. | 5 |
| Alegria I. | 30 |
| Abrigo J. | 14 |
| Munder C. | 27 |
| Fernandez R. | 9 |
Đội dự bị
| Canto R. | 12 |
| A.Ceza | 4 |
| Gomez A. | 13 |
| Montes Romero F. T. | 15 |
| Ruz G. | 31 |
| Salgado D. | 24 |
| Tapia Paez G. | 20 |
Thống kê sau trận Cobresal vs Palestino
|
|
10 | Sút bóng | 23 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 5 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 10 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
26% | Cầm bóng | 74% |
|