|
Club Brugge
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:30 ngày 14/05/2024 |
Union Saint-Gilloise
|
Nhận định Club Brugge vs Union Saint-Gilloise, 01h30 ngày 14/05
| 17.05.2026 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 5 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 19.04.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Club Brugge |
| 02.02.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Club Brugge |
| 05.10.2025 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 1 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 20.07.2025 | Siêu Cúp Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 2 | Club Brugge |
| 27.04.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 0 - 0 | Club Brugge |
| 25.04.2025 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 23.12.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 2 | Club Brugge |
| 06.10.2024 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 21.07.2024 | Siêu Cúp Bỉ | Club Brugge | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
Số liệu thống kê về Club Brugge gặp Union Saint-Gilloise phong độ
Club Brugge
Union Saint-Gilloise
Tỷ lệ trận Club Brugge vs Union Saint-Gilloise
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/4*0.92 | 0.82*2 3/4*-0.95 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 2.88 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Club Brugge gặp Union Saint-Gilloise chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Club Brugge 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Club Brugge 5 - 0 Union Saint-Gilloise.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Club Brugge họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Saint-Gilloise thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 0.87*0 : 1/4*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BRUG khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BRUG
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*-0.96
4/5 trận gần đây của BRUG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của USGIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Club Brugge vs Union Saint-Gilloise
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|