|
Club Brugge
Virgili J.( 78’)
Vetlesen H.( 50’)
Vetlesen H.( Pen 13’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:30 ngày 13/09/2026 |
Royal Antwerp
Porozo S.( 19’)
|
Nhận định Club Brugge vs Royal Antwerp, 18h30 ngày 13/09
| 13.09.2026 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 3 - 1 | Royal Antwerp |
| 30.11.2025 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 0 - 1 | Royal Antwerp |
| 26.10.2025 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 0 - 1 | Club Brugge |
| 25.05.2025 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 1 - 1 | Royal Antwerp |
| 06.04.2025 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 2 - 3 | Club Brugge |
| 02.02.2025 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 2 - 1 | Club Brugge |
| 18.08.2024 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 1 - 0 | Royal Antwerp |
| 05.05.2024 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 1 - 2 | Club Brugge |
| 14.04.2024 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 3 - 0 | Royal Antwerp |
| 04.02.2024 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 2 - 1 | Club Brugge |
Số liệu thống kê về Club Brugge gặp Royal Antwerp phong độ
Club Brugge
Royal Antwerp
Tỷ lệ trận Club Brugge vs Royal Antwerp
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1 3/4*0.83 | -0.96*3 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 3/4*0.98 | -0.96*1 1/2*0.83 |
Thắng: 1.27 - Hòa: 5.80 - Thua: 8.20
Nhận định kèo Club Brugge gặp Royal Antwerp chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Club Brugge 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 13/09/2026 kết thúc với tỷ số Club Brugge 3 - 1 Royal Antwerp.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Club Brugge họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Royal Antwerp thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.91*0 : 1 3/4*0.98
BRUG đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ANT thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : BRUG
Tài xỉu: -0.98*3 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của BRUG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ANT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Club Brugge đấu với Royal Antwerp
| 90+3' | Diakhon M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 40) |
| 90+2' | Diakhon M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 39) |
| 90+2' | Diakhon M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 38) |
| 90+2' | Koren T. N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 37) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
| 89' | Carlos Daniel Mejia Klinger sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 36) |
| 88' | Luis Narh sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 35) |
| 87' | Cortes A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 87' | Thay người bên phía Club Brugge: Diakhon M. vào sân thay Virgili J. |
| 87' | Thay người bên phía Club Brugge: Koren T. N. vào sân thay Vetlesen H. |
| 87' | Phạt góc thứ 13 |
| 86' | Frey M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 33) |
| 86' | Luis Narh đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 32) |
| 86' | Tsunashima Y. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 86' | Vermeeren A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 86' | Phạt góc thứ 12 |
| 83' | Cortes A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 81' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Luis Narh vào sân thay Dierckx X. |
| 80' |
|
| 78' | Virgili J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 78' |
|
| 77' |
|
| 75' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 74' | Scott C. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 74' | Thay người bên phía Club Brugge: C.Tsawa vào sân thay F.Lemaréchal |
| 74' | Thay người bên phía Club Brugge: Tresoldi N. vào sân thay Vermant R. |
| 73' | Frey M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 72' | Phạt góc thứ 11 |
| 71' | Mechele B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 70' |
|
| 68' | F.Lemaréchal sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 67' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Carlos Daniel Mejia Klinger vào sân thay Semm Renders |
| 65' | Phạt góc thứ 10 |
| 60' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Benitez M. vào sân thay Modibo Fofana |
| 60' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Frey M. vào sân thay Porozo S. |
| 60' | Thay người bên phía Royal Antwerp: Scott C. vào sân thay B.Deuff |
| 58' |
|
| 57' | Virgili J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 54' | Cortes A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 53' |
|
| 51' | Virgili J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 50' | Vetlesen H. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 50' |
|
| 49' | Vetlesen H. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 49' | Phạt góc thứ 9 |
| 48' | Phạt góc thứ 8 |
| 47' | Vermant R. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 47' | Phạt góc thứ 7 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+7' | L. Han-Beom đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 45+7' | Phạt góc thứ 6 |
| 45+6' | Phạt góc thứ 5 |
| 45+5' | F.Lemaréchal sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45+5' | Mechele B. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45+4' |
|
| 45+2' | Porozo S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45+1' | Vermant R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45' | Vermant R. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 43' | Borges C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 43' | Borges C. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 41' | Thay người bên phía Club Brugge: Spileers J. vào sân thay Siquet H. |
| 41' | Phạt góc thứ 4 |
| 38' | Phạt góc thứ 3 |
| 36' | Porozo S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 36' | Porozo S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 29' | Siquet H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 29' | Phạt góc thứ 2 |
| 27' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 26' | Phạt góc thứ 1 |
| 25' | B.Deuff sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 24' | Virgili J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 19' | Porozo S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 4) |
| 19' |
|
| 13' |
|
| 13' | Vetlesen H. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 12' | Virgili J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Modibo Fofana sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Club Brugge gặp Royal Antwerp
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Club Brugge
| 1 | Sommer Y. |
| 65 | J.Seys |
| 44 | Mechele B. |
| 3 | L. Han-Beom |
| 41 | Siquet H. |
| 80 | F.Lemarechal |
| 8 | Potts F. |
| 11 | Virgili J. |
| 10 | Vetlesen H. |
| 9 | Borges C. |
| 17 | Vermant R. |
Đội dự bị
| 32 | M.Dams |
| 67 | Diakhon M. |
| 29 | Jackers N. |
| 85 | Koren T. N. |
| 58 | Spileers J. |
| 7 | Tresoldi N. |
| 16 | C.Tsawa |
| 81 | Argus Driessche |
| 77 | Vasovic A. |
Đội hình chính Royal Antwerp
| Nozawa T. | 41 |
| Semm Renders | 17 |
| Cortes A. | 3 |
| Tsunashima Y. | 4 |
| Busi M. | 44 |
| Dierckx X. | 14 |
| B.Deuff | 6 |
| Vermeeren A. | 48 |
| Somers T. | 24 |
| Porozo S. | 33 |
| Modibo Fofana | 25 |
Đội dự bị
| N.Devalckeneer | 81 |
| Frey M. | 9 |
| Carlos Daniel Mejia Klinger | 80 |
| Luis Narh | 99 |
| Salah I. | 7 |
| Scott C. | 10 |
| Eran Tuypens | 27 |
| Van Helden R. | 20 |
Thống kê sau trận Club Brugge vs Royal Antwerp
|
|
23 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
9 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
6 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
58% | Cầm bóng | 42% |
|