|
Club Brugge
Mechele B.( 63’)
L. Han-Beom( 58’)
Borges C.( 15’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:30 ngày 20/09/2026 |
Racing Genk
|
Nhận định Club Brugge vs Racing Genk, 23h30 ngày 20/09
| 20.09.2026 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 3 - 0 | Racing Genk |
| 26.12.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 3 - 5 | Club Brugge |
| 27.07.2025 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 2 - 1 | Racing Genk |
| 11.05.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 0 - 2 | Club Brugge |
| 13.04.2025 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 1 - 0 | Racing Genk |
| 06.02.2025 | Cúp Bỉ | Racing Genk | 1 - 1 | Club Brugge |
| 16.01.2025 | Cúp Bỉ | Club Brugge | 2 - 1 | Racing Genk |
| 15.12.2024 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 2 - 0 | Racing Genk |
| 11.08.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 3 - 2 | Club Brugge |
| 28.04.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 0 - 3 | Club Brugge |
Số liệu thống kê về Club Brugge gặp Racing Genk phong độ
Club Brugge
Racing Genk
Tỷ lệ trận Club Brugge vs Racing Genk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1 1/4*0.81 | 0.87*3 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/2*0.93 | -0.95*1 1/2*0.82 |
Thắng: 1.48 - Hòa: 4.75 - Thua: 5.10
Nhận định kèo Club Brugge gặp Racing Genk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Club Brugge 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Club Brugge 3 - 0 Racing Genk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Club Brugge họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Racing Genk thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.82*0 : 1*-0.93
BRUG đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, GENK thi đấu thiếu ổn định: thua 0/5 trận vừa qua.
Dự đoán : BRUG
Tài xỉu: -0.97*3 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của BRUG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GENK cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Club Brugge đấu với Racing Genk
| 90+2' | Vermant R. sút chân trái, blocked off line (pha dứt điểm thứ 43) |
| 90+1' | Durosinmi R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 42) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0 |
| 90' | F.Lemaréchal sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 41) |
| 90' | Phạt góc thứ 10 |
| 89' | Thay người bên phía Racing Genk: Milan Roganovic vào sân thay Kevin Amaro |
| 88' | Phạt góc thứ 9 |
| 87' | Mechele B. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 40) |
| 86' | F.Lemaréchal sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 39) |
| 86' | F.Lemaréchal sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 38) |
| 86' | Diakhon M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 37) |
| 84' | Potts F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 36) |
| 84' | Thay người bên phía Club Brugge: Diakhon M. vào sân thay Virgili J. |
| 83' | Vermant R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 35) |
| 83' | Thay người bên phía Club Brugge: Koren T. N. vào sân thay Borges C. |
| 82' | Heymans D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 82' | Kayembe J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 33) |
| 82' | Durosinmi R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 79' | Yokoyama A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 31) |
| 79' | Thay người bên phía Club Brugge: F.Lemaréchal vào sân thay Vetlesen H. |
| 79' | Thay người bên phía Club Brugge: Vermant R. vào sân thay Tresoldi N. |
| 76' | Thay người bên phía Racing Genk: Heymans D. vào sân thay B.Tahirović |
| 76' | Thay người bên phía Racing Genk: Yokoyama A. vào sân thay Adedeji-Sternberg N. |
| 70' | Phạt góc thứ 8 |
| 69' | Heynen B. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 68' |
|
| 66' | Thay người bên phía Club Brugge: Spileers J. vào sân thay Sabbe K. |
| 65' | Bibout A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 64' | Thay người bên phía Racing Genk: Bibout A. vào sân thay J.Erenbjerg |
| 64' | Thay người bên phía Racing Genk: Afriyie J. vào sân thay Ito J. |
| 63' | Mechele B. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 63' | Phạt góc thứ 7 |
| 63' |
|
| 62' | Phạt góc thứ 6 |
| 61' | J.Erenbjerg sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 60' | J.Erenbjerg sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 58' | L. Han-Beom đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 25) |
| 58' |
|
| 56' | Borges C. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 53' | Phạt góc thứ 5 |
| 52' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 52' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 51' | Tresoldi N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 49' |
|
| 48' | J.Erenbjerg sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 48' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | J.Kongolo đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 45' |
|
| 44' | J.Erenbjerg sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 42' | Sabbe K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 42' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 42' | Phạt góc thứ 4 |
| 40' | Heynen B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 35' | Kevin Amaro sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 31' | Virgili J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 27' | Tresoldi N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 25' | Virgili J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 25' | Phạt góc thứ 3 |
| 24' | Durosinmi R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 22' | J.Seys sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 22' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 20' | Borges C. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 20' | Tresoldi N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 19' | Adedeji-Sternberg N. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 15' | Borges C. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 8) |
| 15' |
|
| 14' | Heynen B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 11' | Phạt góc thứ 2 |
| 10' | Vetlesen H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 08' | Vanaken H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 06' | Tresoldi N. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 06' | Phạt góc thứ 1 |
| 03' | J.Erenbjerg sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 03' | Adedeji-Sternberg N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 02' | Vanaken H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Club Brugge gặp Racing Genk
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Club Brugge
| 1 | Sommer Y. |
| 65 | J.Seys |
| 44 | Mechele B. |
| 3 | L. Han-Beom |
| 64 | Sabbe K. |
| 20 | Vanaken H. |
| 8 | Potts F. |
| 11 | Virgili J. |
| 10 | Vetlesen H. |
| 9 | Borges C. |
| 7 | Tresoldi N. |
Đội dự bị
| 32 | M.Dams |
| 67 | Diakhon M. |
| 85 | Koren T. N. |
| 80 | F.Lemarechal |
| 58 | Spileers J. |
| 16 | C.Tsawa |
| 81 | Argus Driessche |
| 17 | Vermant R. |
Đội hình chính Racing Genk
| L. Brughmans | 28 |
| Kayembe J. | 18 |
| J.Kongolo | 44 |
| M.Smets | 6 |
| Kevin Amaro | 20 |
| Heynen B. | 8 |
| B.Tahirovic | 4 |
| Adedeji-Sternberg N. | 32 |
| J.Erenbjerg | 11 |
| Ito J. | 10 |
| Durosinmi R. | 17 |
Đội dự bị
| I.Bangoura | 21 |
| Bibout A. | 23 |
| Heymans D. | 38 |
| Leysen T. | 1 |
| C.Ravych | 5 |
| Milan Roganovic | 25 |
| N.Sattlberger | 24 |
| Yokoyama A. | 30 |
Thống kê sau trận Club Brugge vs Racing Genk
|
|
24 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
61% | Cầm bóng | 39% |
|