|
Cliftonville
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 19/09/2026 |
Glentoran
Jack Maloney( 15’)
|
Nhận định Cliftonville vs Glentoran, 21h00 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Bắc Ai Len | Cliftonville | 1 - 2 | Glentoran |
| 08.04.2026 | VĐQG Bắc Ai Len | Cliftonville | 1 - 2 | Glentoran |
| 19.03.2026 | VĐQG Bắc Ai Len | Glentoran | 3 - 0 | Cliftonville |
| 25.02.2026 | VĐQG Bắc Ai Len | Cliftonville | 0 - 4 | Glentoran |
| 06.12.2025 | VĐQG Bắc Ai Len | Glentoran | 2 - 2 | Cliftonville |
| 03.12.2025 | Liên Đoàn Bắc Ailen | Glentoran | 0 - 0 | Cliftonville |
| 08.05.2025 | VĐQG Bắc Ai Len | Glentoran | 0 - 2 | Cliftonville |
| 09.03.2025 | Liên Đoàn Bắc Ailen | Glentoran | 0 - 0 | Cliftonville |
| 22.02.2025 | VĐQG Bắc Ai Len | Cliftonville | 2 - 0 | Glentoran |
| 21.12.2024 | VĐQG Bắc Ai Len | Cliftonville | 1 - 2 | Glentoran |
Số liệu thống kê về Cliftonville gặp Glentoran phong độ
Cliftonville
Glentoran
Tỷ lệ trận Cliftonville vs Glentoran
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 0*0.88 | 0.92*2 3/4*0.78 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 0*0.88 | 0.70*1*1.00 |
Thắng: 2.31 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.39
Nhận định kèo Cliftonville gặp Glentoran chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cliftonville 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Cliftonville 1 - 2 Glentoran.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cliftonville họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Glentoran thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CLI khi thắng 26/62 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CLI
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của GLENT có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Cliftonville đấu với Glentoran
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 20' | Phạt góc thứ 3 |
| 15' |
|
| 13' | Phạt góc thứ 2 |
| 01' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Cliftonville vs Glentoran
|
|
1 | Sút bóng | 3 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
53% | Cầm bóng | 47% |
|