|
Chungbuk Cheongju
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 05/07/2025 |
Seoul E-Land
|
Nhận định Chungbuk Cheongju vs Seoul E-Land, 17h00 ngày 05/07
| 04.09.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 2 | Seoul E-Land |
| 07.06.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Seoul E-Land | 1 - 2 | Chungbuk Cheongju |
| 09.11.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 2 | Seoul E-Land |
| 05.07.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 2 - 1 | Seoul E-Land |
| 19.04.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Seoul E-Land | 0 - 2 | Chungbuk Cheongju |
| 14.09.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 1 - 2 | Seoul E-Land |
| 07.07.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 2 - 3 | Seoul E-Land |
| 06.05.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Seoul E-Land | 1 - 1 | Chungbuk Cheongju |
| 19.09.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 1 | Seoul E-Land |
| 23.07.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 2 - 1 | Seoul E-Land |
Số liệu thống kê về Chungbuk Cheongju gặp Seoul E-Land phong độ
Chungbuk Cheongju
Seoul E-Land
Tỷ lệ trận Chungbuk Cheongju vs Seoul E-Land
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*1/2 : 0*0.86 | 0.82*2 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.85*1/4 : 0*-0.99 | 0.79*1*-0.95 |
Thắng: 3.40 - Hòa: 3.45 - Thua: 1.86
Nhận định kèo Chungbuk Cheongju gặp Seoul E-Land chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chungbuk Cheongju 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 04/09/2026 kết thúc với tỷ số Chungbuk Cheongju 0 - 2 Seoul E-Land.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chungbuk Cheongju họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Seoul E-Land thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.94*1/2 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SEEL khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SEEL
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của CHC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SEEL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Chungbuk Cheongju vs Seoul E-Land
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|