|
Chungbuk Cheongju
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 18/04/2023 |
Chungnam Asan
|
Nhận định Chungbuk Cheongju vs Chungnam Asan, 17h00 ngày 18/04
| 12.09.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungnam Asan | 0 - 1 | Chungbuk Cheongju |
| 26.04.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 0 | Chungnam Asan |
| 04.10.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungnam Asan | 0 - 0 | Chungbuk Cheongju |
| 06.06.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 2 | Chungnam Asan |
| 06.04.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungnam Asan | 3 - 1 | Chungbuk Cheongju |
| 09.11.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 1 - 4 | Chungnam Asan |
| 24.07.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 3 | Chungnam Asan |
| 30.03.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungnam Asan | 4 - 1 | Chungbuk Cheongju |
| 11.11.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 1 - 0 | Chungnam Asan |
| 14.10.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungnam Asan | 3 - 2 | Chungbuk Cheongju |
Số liệu thống kê về Chungbuk Cheongju gặp Chungnam Asan phong độ
Chungbuk Cheongju
Chungnam Asan
Tỷ lệ trận Chungbuk Cheongju vs Chungnam Asan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/4 : 0*0.96 | 0.87*2*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.67 | 0.84*3/4*-0.98 |
Thắng: 3.15 - Hòa: 2.95 - Thua: 2.26
Nhận định kèo Chungbuk Cheongju gặp Chungnam Asan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chungbuk Cheongju 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2026 kết thúc với tỷ số Chungnam Asan 0 - 1 Chungbuk Cheongju.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chungbuk Cheongju họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Chungnam Asan thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.88
Cả 2 đội chơi thiếu tự tin khi thua 2/3 trận vừa qua. Sân nhà là điểm tựa để CHC có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : CHC
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.86
4/5 trận vừa qua CHC đều có 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 2/3 trận gần nhất ANSP cũng luôn có trên 3 bàn.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Chungbuk Cheongju vs Chungnam Asan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|