|
Chippa Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:30 ngày 17/10/2026 |
Kruger United FC
Sibiya S.( 90+3’)
|
Nhận định Chippa Utd vs Kruger United FC, 20h30 ngày 17/10
| 17.10.2026 | VĐQG Nam Phi | Chippa Utd | 0 - 1 | Kruger United FC |
Số liệu thống kê về Chippa Utd gặp Kruger United FC phong độ
Chippa Utd
Kruger United FC
Tỷ lệ trận Chippa Utd vs Kruger United FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.74*0 : 0*-0.93 | 0.91*2*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 0*-0.96 | 0.81*3/4*0.99 |
Thắng: 2.37 - Hòa: 2.88 - Thua: 2.84
Nhận định kèo Chippa Utd gặp Kruger United FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Chippa Utd chưa thắng trận nào , toàn thua trong các lần đối đầu, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Chippa Utd 0 - 1 Kruger United FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chippa Utd họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 4 trận sân khách của Kruger United FC thắng 2 hòa 1 và thua 1
-0.97*0 : 1/4*0.79
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Tài xỉu: 0.91*2*0.89
4/5 trận gần đây của CHIPA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KRUGUN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Chippa Utd đấu với Kruger United FC
| 90+5' | Ngema C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 90+3' | Sibiya S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 90+3' | Sibiya S. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 90+3' | Phạt góc thứ 8 |
| 90+3' | Phạt góc thứ 7 |
| 90+3' |
|
| 90+2' | Sibiya S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 90+1' | Figuareido J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 86' | Thay người bên phía Kruger United FC: Tavengwa T. vào sân thay Makhubela N. |
| 82' | Thay người bên phía Kruger United FC: Zwane M. vào sân thay Wonderboy Makhubu |
| 81' | Figuareido J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 81' | Thay người bên phía Kruger United FC: Mancoba Zwane vào sân thay Seedat E. |
| 78' | Ngema C. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 77' | Azola Matrose sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 74' |
|
| 72' | Wonderboy Makhubu sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 70' | Thay người bên phía Chippa Utd: Seabi S. vào sân thay Azola Tshobeni |
| 66' | Thay người bên phía Kruger United FC: Kapinga L. vào sân thay Konqobe A. |
| 60' | Ngema C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 53' |
|
| 52' | Sibiya S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 52' | Phạt góc thứ 6 |
| 50' | Makhubela N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 48' | Makhubela N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Chippa Utd: Sirgio Kammies vào sân thay Asanele Bonani |
| 46' | Thay người bên phía Chippa Utd: Bance I. vào sân thay Mfecane K. |
| 46' | Thay người bên phía Kruger United FC: Mukumela T. vào sân thay Ndlela T. |
| 45+1' | Phạt góc thứ 5 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 37' | Phạt góc thứ 4 |
| 37' | Phạt góc thứ 3 |
| 33' | Ngema C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 33' | Makhubela N. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 31' | Makhubela N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 29' | Seedat E. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 28' | Azola Matrose sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 26' | Phạt góc thứ 2 |
| 22' | Makhubela N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 16' | Azola Matrose sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 16' | Azola Matrose sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 15' | Konqobe A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 10' | Phạt góc thứ 1 |
| 07' | Azola Tshobeni sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Chippa Utd gặp Kruger United FC
-
(4-3-3) -
(4-3-2-1)
Đội hình chính Chippa Utd
| 23 | Nwabali S. |
| 31 | Jones I. |
| 22 | Mobara A. |
| 35 | Majadibodu H. |
| 28 | Madingwane B. |
| 15 | Azola Tshobeni |
| 20 | Mosele G. |
| 8 | Mfecane K. |
| 7 | Figuareido J. |
| 9 | Asanele Bonani |
| 10 | Azola Matrose |
Đội dự bị
| 27 | Diakite D. |
| 25 | Sirgio Kammies |
| 12 | Thulani Mini |
| 5 | Ndlovu S. |
| 21 | Seabi S. |
| 18 | Elson Sithole |
| 3 | Sithole X. |
| 33 | Obakhe Tshaya |
Đội hình chính Kruger United FC
| Marcel Dandjinou | 16 |
| Seedat E. | 13 |
| Tiwani A. | 27 |
| Sibiya S. | 4 |
| Ndlela T. | 5 |
| Matima M. | 35 |
| Konqobe A. | 55 |
| Malatjie B. | 12 |
| Ngema C. | 20 |
| Makhubela N. | 10 |
| Wonderboy Makhubu | 9 |
Đội dự bị
| Mahlangu S. | 38 |
| Mngonyama K. | 45 |
| Mukumela T. | 18 |
| Ntwari F. | 1 |
| Sereets H. | 47 |
| Tavengwa T. | 44 |
| Zwane M. | 7 |
| Mancoba Zwane | 30 |
Thống kê sau trận Chippa Utd vs Kruger United FC
|
|
7 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
3 | Phạm lỗi | 6 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|