|
Chindia Targoviste
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 22:30 ngày 13/03/2023 |
Voluntari
|
Nhận định Chindia Targoviste vs Voluntari, 22h30 ngày 13/03
| 20.05.2023 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 2 - 2 | Voluntari |
| 13.03.2023 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 1 - 1 | Voluntari |
| 22.10.2022 | VĐQG Romania | Voluntari | 0 - 3 | Chindia Targoviste |
| 22.01.2022 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 0 - 0 | Voluntari |
| 27.08.2021 | VĐQG Romania | Voluntari | 2 - 1 | Chindia Targoviste |
| 10.05.2021 | VĐQG Romania | Voluntari | 0 - 0 | Chindia Targoviste |
| 05.04.2021 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 1 - 0 | Voluntari |
| 17.12.2020 | VĐQG Romania | Voluntari | 0 - 2 | Chindia Targoviste |
| 05.08.2020 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 2 - 0 | Voluntari |
| 02.07.2020 | VĐQG Romania | Voluntari | 2 - 0 | Chindia Targoviste |
Số liệu thống kê về Chindia Targoviste gặp Voluntari phong độ
Chindia Targoviste
Voluntari
Tỷ lệ trận Chindia Targoviste vs Voluntari
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 0*-0.93 | -0.95*2*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 0*-0.90 | 0.88*3/4*0.98 |
Thắng: 2.54 - Hòa: 2.71 - Thua: 2.96
Nhận định kèo Chindia Targoviste gặp Voluntari chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chindia Targoviste 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 20/05/2023 kết thúc với tỷ số Chindia Targoviste 2 - 2 Voluntari.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chindia Targoviste họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Voluntari thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.97*0 : 1/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TARG khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TARG
Tài xỉu: 0.84*2*0.96
3/5 trận gần đây của TARG có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Chindia Targoviste vs Voluntari
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|