|
Chindia Targoviste
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 22:00 ngày 23/01/2023 |
Arges Pitesti
|
Nhận định Chindia Targoviste vs Arges Pitesti, 22h00 ngày 23/01
| 17.04.2023 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 1 - 0 | Chindia Targoviste |
| 23.01.2023 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 1 - 1 | Arges Pitesti |
| 09.11.2022 | Cúp Romania | Chindia Targoviste | 1 - 1 | Arges Pitesti |
| 28.08.2022 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 2 - 1 | Chindia Targoviste |
| 09.02.2022 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 1 - 1 | Arges Pitesti |
| 25.09.2021 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 0 - 0 | Chindia Targoviste |
| 21.04.2021 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 0 - 1 | Chindia Targoviste |
| 10.04.2021 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 3 - 1 | Chindia Targoviste |
| 19.12.2020 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 2 - 2 | Arges Pitesti |
Số liệu thống kê về Chindia Targoviste gặp Arges Pitesti phong độ
Chindia Targoviste
Arges Pitesti
Tỷ lệ trận Chindia Targoviste vs Arges Pitesti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1/2*0.85 | 0.93*1 3/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 1/4*0.71 | -0.98*3/4*0.84 |
Thắng: 2.03 - Hòa: 2.82 - Thua: 3.95
Nhận định kèo Chindia Targoviste gặp Arges Pitesti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Chindia Targoviste 11% thắng, hòa 55%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 17/04/2023 kết thúc với tỷ số Arges Pitesti 1 - 0 Chindia Targoviste.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chindia Targoviste họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Arges Pitesti thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.74*0 : 1/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để TARG có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : TARG
Tài xỉu: 1.00*2*0.80
3/5 trận gần đây của TARG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PITE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Chindia Targoviste vs Arges Pitesti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|