|
Chesterfield
Koroma J.( 90+1’)
Koroma J.( 85’)
L.Marsh( 83’)
Markanday D.( 15’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:30 ngày 03/10/2026 |
Tranmere Rovers
Slater J.( 90+4’)
Jones D.( 59’)
|
Nhận định Chesterfield vs Tranmere Rovers, 18h30 ngày 03/10
| 03.10.2026 | League Two | Chesterfield | 4 - 2 | Tranmere Rovers |
| 11.04.2026 | League Two | Chesterfield | 1 - 1 | Tranmere Rovers |
| 25.10.2025 | League Two | Tranmere Rovers | 1 - 1 | Chesterfield |
| 05.04.2025 | League Two | Tranmere Rovers | 4 - 0 | Chesterfield |
| 07.12.2024 | League Two | Chesterfield | 3 - 0 | Tranmere Rovers |
| 01.12.2012 | Cúp FA | Tranmere Rovers | 2 - 1 | Chesterfield |
| 15.08.2012 | Liên Đoàn Anh | Chesterfield | 0 - 0 | Tranmere Rovers |
Số liệu thống kê về Chesterfield gặp Tranmere Rovers phong độ
Chesterfield
Tranmere Rovers
Tỷ lệ trận Chesterfield vs Tranmere Rovers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*0 : 3/4*-0.90 | 0.80*2 3/4*-0.94 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 1/4*-0.89 | -0.95*1 1/4*0.81 |
Thắng: 1.60 - Hòa: 4.05 - Thua: 4.40
Nhận định kèo Chesterfield gặp Tranmere Rovers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Chesterfield 28% thắng, hòa 42%, thua 28%, trận gần nhất vào ngày 03/10/2026 kết thúc với tỷ số Chesterfield 4 - 2 Tranmere Rovers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chesterfield họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Tranmere Rovers thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.91*0 : 3/4*0.97
CTF đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, TRAN thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CTF
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của CTF có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Chesterfield đấu với Tranmere Rovers
| 90+4' | Slater J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90+4' |
|
| 90+1' | Koroma J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-2 |
| 88' | Thay người bên phía Chesterfield: Mandeville L. vào sân thay L.Marsh |
| 88' | Thay người bên phía Chesterfield: Dyer K. vào sân thay McEachran G. |
| 87' | Thay người bên phía Chesterfield: Eccleston J. vào sân thay Hutton R. |
| 87' | Thay người bên phía Chesterfield: Pearce T. vào sân thay Gordon L. |
| 85' | Koroma J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 30) |
| 85' | Koroma J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 85' |
|
| 83' | L.Marsh sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 83' |
|
| 82' | McEachran G. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 80' | Phạt góc thứ 13 |
| 79' | L.Bonis đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 79' | Phạt góc thứ 12 |
| 79' |
|
| 78' | Phạt góc thứ 11 |
| 78' | Phạt góc thứ 10 |
| 75' | L.Bonis đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 74' | Ince T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 73' | Koroma J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 73' | Koroma J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 72' | Koroma J. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 72' | Simpson J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 72' | Phạt góc thứ 9 |
| 72' | Phạt góc thứ 8 |
| 71' | Thay người bên phía Chesterfield: Koroma J. vào sân thay Randall J. |
| 67' | Simpson J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 67' | Phạt góc thứ 7 |
| 65' | Stirk R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 65' | Phạt góc thứ 6 |
| 61' | Thay người bên phía Tranmere Rovers: Finley S. vào sân thay Conlon T. |
| 61' | Thay người bên phía Tranmere Rovers: D.Kamara vào sân thay Ironside J. |
| 59' | Jones D. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 59' | Phạt góc thứ 5 |
| 59' |
|
| 58' | Whitaker C. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 57' |
|
| 55' | Vaulks W. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 54' |
|
| 53' | Randall J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 53' | L.Marsh sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 52' | Phạt góc thứ 4 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | Gordon L. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 42' | Phạt góc thứ 3 |
| 41' |
|
| 39' | L.Marsh sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 11) |
| 39' | Phạt góc thứ 2 |
| 34' | Thay người bên phía Tranmere Rovers: Jones D. vào sân thay Okoro Z. |
| 32' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 27' | Markanday D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 26' | Randall J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 26' | L.Marsh sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 21' | Markanday D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 21' |
|
| 20' | L.Bonis sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 20' | Phạt góc thứ 1 |
| 19' | Randall J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 18' |
|
| 15' | Markanday D. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 4) |
| 15' |
|
| 14' | L.Marsh sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 12' | Markanday D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 07' | Vaulks W. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Chesterfield gặp Tranmere Rovers
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Chesterfield
| 23 | R.Boot |
| 19 | Gordon L. |
| 6 | Simpson J. |
| 5 | McFadzean K. |
| 33 | Hutton R. |
| 8 | Stirk R. |
| 20 | McEachran G. |
| 31 | Randall J. |
| 18 | L.Marsh |
| 24 | Markanday D. |
| 10 | L.Bonis |
Đội dự bị
| 27 | Dyer K. |
| 26 | Eccleston J. |
| 37 | Koroma J. |
| 7 | Mandeville L. |
| 4 | Naylor T. |
| 46 | Pearce T. |
Đội hình chính Tranmere Rovers
| Male H. | 12 |
| Slater J. | 3 |
| Smith N. | 5 |
| Faulkner B. | 16 |
| Senior J. | 2 |
| Conlon T. | 11 |
| Vaulks W. | 6 |
| Whitaker C. | 7 |
| Ince T. | 10 |
| Okoro Z. | 17 |
| Ironside J. | 9 |
Thống kê sau trận Chesterfield vs Tranmere Rovers
|
|
26 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
10 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
12 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
66% | Cầm bóng | 34% |
|