|
Chernomorets
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 24/05/2025 |
PFK Aleksandriya
|
Nhận định Chernomorets vs PFK Aleksandriya, 17h00 ngày 24/05
| 24.05.2025 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 0 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 01.12.2024 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 3 - 0 | Chernomorets |
| 07.04.2024 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 3 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 22.09.2023 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 5 | Chernomorets |
| 09.04.2023 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 1 | Chernomorets |
| 02.10.2022 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 1 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 27.08.2021 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 2 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 16.03.2019 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 0 - 3 | PFK Aleksandriya |
| 06.10.2018 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 3 - 2 | Chernomorets |
| 21.04.2018 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 1 - 3 | PFK Aleksandriya |
Số liệu thống kê về Chernomorets gặp PFK Aleksandriya phong độ
Chernomorets
PFK Aleksandriya
Tỷ lệ trận Chernomorets vs PFK Aleksandriya
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*1/4 : 0*0.85 | 0.81*2 1/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.66*1/4 : 0*-0.84 | 0.95*1*0.85 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.09
Nhận định kèo Chernomorets gặp PFK Aleksandriya chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chernomorets 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 24/05/2025 kết thúc với tỷ số Chernomorets 0 - 0 PFK Aleksandriya.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chernomorets họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của PFK Aleksandriya thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.74*1 : 0*-0.98
CHER đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, ALEK thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ALEK
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.77
4/5 trận gần đây của CHER có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ALEK cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Chernomorets vs PFK Aleksandriya
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|