|
Chernomorets
Kiril Popov( Pen 37’)
|
Hoãn Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:15 ngày 18/09/2026 |
Obolon Kiev
|
Nhận định Chernomorets vs Obolon Kiev, 18h15 ngày 18/09
| 16.07.2025 | Giao Hữu CLB | Obolon Kiev | 2 - 0 | Chernomorets |
| 12.04.2025 | VĐQG Ukraina | Obolon Kiev | 1 - 0 | Chernomorets |
| 04.10.2024 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 1 - 0 | Obolon Kiev |
| 26.02.2024 | VĐQG Ukraina | Obolon Kiev | 1 - 1 | Chernomorets |
| 12.08.2023 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 2 - 0 | Obolon Kiev |
Số liệu thống kê về Chernomorets gặp Obolon Kiev phong độ
Chernomorets
Obolon Kiev
Tỷ lệ trận Chernomorets vs Obolon Kiev
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.83*0 : 0*0.71 | -0.93*2*0.79 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.80 | 0.92*3/4*0.94 |
Thắng: 2.96 - Hòa: 2.83 - Thua: 2.44
Nhận định kèo Chernomorets gặp Obolon Kiev chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 5 trận gần nhất Chernomorets 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 16/07/2025 kết thúc với tỷ số Obolon Kiev 2 - 0 Chernomorets.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chernomorets họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Obolon Kiev thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
CHER đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, OKIE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CHER
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của CHER có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của OKIE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Chernomorets đấu với Obolon Kiev
| 64' | Phạt góc thứ 9 |
| 63' | Phạt góc thứ 7 |
| 63' | Phạt góc thứ 8 |
| 61' | Phạt góc thứ 6 |
| 61' |
|
| 61' | Prokopchuk K. |
| 60' | Thay người bên phía Obolon Kiev: Volokhatyi R. vào sân thay Chekh M. |
| 60' | Thay người bên phía Obolon Kiev: Myshnyov D. vào sân thay Oleg Slobodyan |
| 60' | Thay người bên phía Chernomorets: Yoka J. D. vào sân thay Christian Mba |
| 60' | Volokhatyi R. Chekh M. |
| 60' | Myshnyov D. Oleg Slobodyan |
| 60' | Yoka J. D. Christian Mba |
| 57' |
|
| 57' | Christian Mba |
| 53' |
|
| 53' | Chekh M. |
| 51' | Phạt góc thứ 5 |
| 49' |
|
| 49' | Sergiy Sukhanov |
| 46' | Thay người bên phía Chernomorets: Dmytro Klots vào sân thay Artur Avagimyan |
| 46' | Thay người bên phía Obolon Kiev: Liakh T. vào sân thay Ustymenko D. |
| 46' | Dmytro Klots Artur Avagimyan |
| 46' | Liakh T. Ustymenko D. |
| 45+1' |
|
| 45+1' | Artur Avagimyan |
| 44' | Phạt góc thứ 4 |
| 42' | Thay người bên phía Obolon Kiev: Sergiy Sukhanov vào sân thay Taras Moroz |
| 42' | Sergiy Sukhanov Taras Moroz |
| 37' |
|
| 37' | Thay người bên phía Chernomorets: Faraseyenko V. vào sân thay Kogut M. |
| 37' | Thay người bên phía Chernomorets: Robakidze G. vào sân thay Jobe M. |
| 37' | Faraseyenko V. Kogut M. |
| 37' | Robakidze G. Jobe M. |
| 37' | Kiril Popov 1 - 0 |
| 32' | Phạt góc thứ 3 |
| 28' |
|
| 28' | Jobe M. |
| 27' | Phạt góc thứ 2 |
| 22' |
|
| 22' | Taras Moroz |
| 16' |
|
| 16' | Kogut M. |
| 12' | Phạt góc thứ 1 |
Đội hình Chernomorets gặp Obolon Kiev
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Chernomorets
| 12 | Chijioke Aniagboso |
| 19 | Kogut M. |
| 74 | M.Faryna |
| 24 | Moses Jarju |
| 23 | Gusev O. |
| 5 | Vasyl Kurko |
| 30 | Jobe M. |
| 27 | Pushkaryov O. |
| 10 | Artur Avagimyan |
| 11 | Kiril Popov |
| 99 | Christian Mba |
Đội dự bị
| 16 | Bayda N. |
| 13 | Faraseyenko V. |
| 9 | Andrii Khoma |
| 8 | Dmytro Klots |
| 35 | Koval M. |
| 4 | Kratov M. |
| 60 | Melnychenko M. |
| 18 | Robakidze G. |
| 20 | Stepovyi N. |
| 52 | Yarmola S. |
| 70 | Yoka J. D. |
Đội hình chính Obolon Kiev
| Nazar Fedorivsky | 1 |
| Polegenko P. | 28 |
| Prokopchuk K. | 30 |
| Vitaliy Yermakov | 3 |
| Kapinus D. | 2 |
| Taras Moroz | 4 |
| Chekh M. | 6 |
| Artem Shulyanskyi | 14 |
| Oleg Slobodyan | 10 |
| Matkevych A. | 7 |
| Ustymenko D. | 9 |
Đội dự bị
| Kulakovskyi A. | 8 |
| Lomnytskyi A. | 32 |
| Liakh T. | 90 |
| Myshnyov D. | 15 |
| Yevgen Shevchenko | 5 |
| Denys Shostak | 50 |
| Skrygun V. | 78 |
| Sergiy Sukhanov | 55 |
| Denys Teslyuk | 99 |
| Volokhatyi R. | 20 |
| Vorobyov N. | 36 |
Thống kê sau trận Chernomorets vs Obolon Kiev
|
|
5 | Sút bóng | 5 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
61% | Cầm bóng | 39% |
|