|
Cherno More
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 20:00 ngày 17/03/2023 |
Septemvri Sofia
|
Nhận định Cherno More vs Septemvri Sofia, 20h00 ngày 17/03
| 07.03.2026 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 3 | Cherno More |
| 27.09.2025 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 1 - 1 | Septemvri Sofia |
| 29.11.2024 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 2 | Cherno More |
| 30.07.2024 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 2 - 0 | Septemvri Sofia |
| 17.03.2023 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 3 - 0 | Septemvri Sofia |
| 05.09.2022 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 0 | Cherno More |
| 24.11.2018 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 2 - 1 | Cherno More |
| 04.08.2018 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 1 - 5 | Septemvri Sofia |
| 11.05.2018 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 2 | Cherno More |
| 05.05.2018 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
Số liệu thống kê về Cherno More gặp Septemvri Sofia phong độ
Cherno More
Septemvri Sofia
Tỷ lệ trận Cherno More vs Septemvri Sofia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1*0.81 | -0.98*2 1/4*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 1/4*-0.93 | 0.72*3/4*-0.91 |
Thắng: 1.57 - Hòa: 3.65 - Thua: 5.30
Nhận định kèo Cherno More gặp Septemvri Sofia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cherno More 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 07/03/2026 kết thúc với tỷ số Septemvri Sofia 0 - 3 Cherno More.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cherno More họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Septemvri Sofia thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.95*0 : 1*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SESO khi thắng 4/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SESO
Tài xỉu: 0.82*2*1.00
3/5 trận gần đây của CMOR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SESO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Cherno More vs Septemvri Sofia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|