|
Cherno More
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 15/04/2026 |
CSKA 1948 Sofia
|
Nhận định Cherno More vs CSKA 1948 Sofia, 22h00 ngày 15/04
| 15.04.2026 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 0 - 4 | CSKA 1948 Sofia |
| 09.11.2025 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 0 - 1 | Cherno More |
| 24.11.2024 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 0 - 4 | Cherno More |
| 19.07.2024 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 0 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 15.03.2024 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 2 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
| 22.09.2023 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 1 | Cherno More |
| 20.05.2023 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 1 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
| 30.04.2023 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 0 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 10.10.2022 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 0 - 0 | Cherno More |
| 06.12.2021 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 2 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
Số liệu thống kê về Cherno More gặp CSKA 1948 Sofia phong độ
Cherno More
CSKA 1948 Sofia
Tỷ lệ trận Cherno More vs CSKA 1948 Sofia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 0*0.83 | 0.97*2*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 0*0.85 | 0.97*3/4*0.85 |
Thắng: 2.89 - Hòa: 2.68 - Thua: 2.63
Nhận định kèo Cherno More gặp CSKA 1948 Sofia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cherno More 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 15/04/2026 kết thúc với tỷ số Cherno More 0 - 4 CSKA 1948 Sofia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cherno More họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của CSKA 1948 Sofia thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.76
Cherno More đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, CSKA 1948 Sofia thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CS1948
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.73
3/5 trận gần đây của Cherno More có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CSKA 1948 Sofia cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Cherno More vs CSKA 1948 Sofia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|