|
Cheonan City
Toungara A.( 57’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 05/09/2026 |
Hwaseong FC
Petrov S.( 79’)
|
Nhận định Cheonan City vs Hwaseong FC, 17h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 1 - 1 | Hwaseong FC |
| 15.03.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Hwaseong FC | 2 - 2 | Cheonan City |
| 21.09.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 2 - 2 | Hwaseong FC |
| 12.07.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 2 - 3 | Hwaseong FC |
| 04.05.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Hwaseong FC | 2 - 1 | Cheonan City |
| 17.07.2022 | Hạng 3 Hàn Quốc | Hwaseong FC | 2 - 0 | Cheonan City |
| 02.04.2022 | Hạng 3 Hàn Quốc | Cheonan City | 0 - 1 | Hwaseong FC |
| 25.09.2021 | Hạng 3 Hàn Quốc | Cheonan City | 3 - 0 | Hwaseong FC |
| 22.05.2021 | Hạng 3 Hàn Quốc | Hwaseong FC | 0 - 3 | Cheonan City |
| 20.06.2020 | Hạng 3 Hàn Quốc | Cheonan City | 0 - 0 | Hwaseong FC |
Số liệu thống kê về Cheonan City gặp Hwaseong FC phong độ
Cheonan City
Hwaseong FC
Tỷ lệ trận Cheonan City vs Hwaseong FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*1/4 : 0*0.84 | 0.95*2 1/2*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.66*1/4 : 0*-0.84 | 0.91*1*0.89 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.08
Nhận định kèo Cheonan City gặp Hwaseong FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cheonan City 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Cheonan City 1 - 1 Hwaseong FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cheonan City họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Hwaseong FC thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.98*1/4 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HWAS khi thắng 4/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HWAS
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của HWAS có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Cheonan City đấu với Hwaseong FC
| 90+9' | Phạt góc thứ 7 |
| 90+7' | Phạt góc thứ 6 |
| 90+11' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 86' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 82' | Thay người bên phía Cheonan City: Ji-hwang Jeong vào sân thay Park Chang Woo |
| 82' | Thay người bên phía Cheonan City: Lee Joon-Ho vào sân thay Jong-Uk Koo |
| 81' | Thay người bên phía Hwaseong FC: Jeon S. vào sân thay Lee Jong-Sung |
| 81' | Thay người bên phía Hwaseong FC: Kim Byung-Oh vào sân thay Iljutcenko S. |
| 79' |
|
| 72' |
|
| 68' | Phạt góc thứ 5 |
| 65' |
|
| 59' | Thay người bên phía Hwaseong FC: Yang Si-Hoo vào sân thay Kyeong-min Park |
| 59' | Thay người bên phía Hwaseong FC: Petrov S. vào sân thay Choi Myung Hee |
| 59' | Thay người bên phía Hwaseong FC: Lim C. vào sân thay Jegal Jae-Min |
| 57' |
|
| 54' | Thay người bên phía Cheonan City: Lee Dong Hyeop vào sân thay Lee Ji-Hoon |
| 50' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' | Phạt góc thứ 4 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 42' | Phạt góc thứ 3 |
| 21' | Thay người bên phía Cheonan City: Lee Sang-Jun vào sân thay Jeong-yeon Wu |
| 15' | Phạt góc thứ 2 |
| 14' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Cheonan City gặp Hwaseong FC
-
(3-4-3) -
(3-4-3)
Đội hình chính Cheonan City
| 1 | Park Ju-Won |
| 20 | Lee Sang-Yong |
| 4 | Choi Jun-Hyeok |
| 5 | Ko Tae-Won |
| 27 | Park Chang Woo |
| 14 | Jong-Uk Koo |
| 17 | Lee Ji-Seung |
| 11 | Lee Ji-Hoon |
| 10 | Toungara A. |
| 99 | Bruno Lamas |
| 47 | Jeong-yeon Wu |
Đội dự bị
| 8 | Dong-min Her |
| 66 | Ji-hwang Jeong |
| 16 | Kim Seong-Ju |
| 24 | Yong-seung Kwon |
| 23 | Lee Dong Hyeop |
| 9 | Lee Joon-Ho |
| 7 | Lee Sang-Jun |
| 21 | Park Dae-Han |
Đội hình chính Hwaseong FC
| Seung-Gun Kim | 1 |
| Vojinovic A. | 15 |
| Lee Rae-Jun | 97 |
| Jun-seo Park | 20 |
| Kyeong-min Park | 17 |
| Lee Jong-Sung | 92 |
| Choi Myung Hee | 16 |
| Kim D. | 22 |
| Jegal Jae-Min | 7 |
| Iljutcenko S. | 90 |
| Pllana L. | 11 |
Đội dự bị
| Sun-woo Ham | 44 |
| Jeon S. | 8 |
| Kim Byung-Oh | 14 |
| Kim Jung-Min | 6 |
| Lim C. | 2 |
| Eui-jeong Park | 38 |
| Petrov S. | 9 |
| Yang Si-Hoo | 5 |
Thống kê sau trận Cheonan City vs Hwaseong FC
|
|
15 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|