|
Cheonan City
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:30 ngày 26/08/2024 |
Ansan Greeners
|
Nhận định Cheonan City vs Ansan Greeners, 17h30 ngày 26/08
| 31.05.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 3 | Cheonan City |
| 25.10.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 0 - 0 | Ansan Greeners |
| 28.06.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 0 | Cheonan City |
| 13.04.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 0 - 1 | Ansan Greeners |
| 26.08.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 2 - 3 | Ansan Greeners |
| 23.06.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 2 | Cheonan City |
| 06.05.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 1 - 1 | Ansan Greeners |
| 02.09.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 1 - 1 | Ansan Greeners |
| 30.07.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 2 - 1 | Cheonan City |
| 19.04.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 1 - 1 | Ansan Greeners |
Số liệu thống kê về Cheonan City gặp Ansan Greeners phong độ
Cheonan City
Ansan Greeners
Tỷ lệ trận Cheonan City vs Ansan Greeners
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/4*0.98 | 0.82*2 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.80*0 : 1/4*0.66 | -0.97*1*0.81 |
Thắng: 2.13 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Cheonan City gặp Ansan Greeners chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cheonan City 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 31/05/2026 kết thúc với tỷ số Ansan Greeners 1 - 3 Cheonan City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cheonan City họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Ansan Greeners thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.88*0 : 1/2*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ASG khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ASG
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
4/5 trận gần đây của CHEO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ASG cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Cheonan City vs Ansan Greeners
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|