|
Cheonan City
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:30 ngày 19/04/2023 |
Ansan Greeners
|
Nhận định Cheonan City vs Ansan Greeners, 17h30 ngày 19/04
| 25.10.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 3 - 1 | Ansan Greeners |
| 31.05.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 3 | Cheonan City |
| 25.10.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 0 - 0 | Ansan Greeners |
| 28.06.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 0 | Cheonan City |
| 13.04.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 0 - 1 | Ansan Greeners |
| 26.08.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 2 - 3 | Ansan Greeners |
| 23.06.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 2 | Cheonan City |
| 06.05.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 1 - 1 | Ansan Greeners |
| 02.09.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 1 - 1 | Ansan Greeners |
| 30.07.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 2 - 1 | Cheonan City |
Số liệu thống kê về Cheonan City gặp Ansan Greeners phong độ
Cheonan City
Ansan Greeners
Tỷ lệ trận Cheonan City vs Ansan Greeners
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*1/2 : 0*-0.94 | -0.96*2 1/2*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.74*1/4 : 0*-0.88 | 1.00*1*0.86 |
Thắng: 3.25 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.04
Nhận định kèo Cheonan City gặp Ansan Greeners chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cheonan City 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 25/10/2026 kết thúc với tỷ số Cheonan City 3 - 1 Ansan Greeners.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cheonan City họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ansan Greeners thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.98*1/4 : 0*0.86
Cả 2 đội sa sút phong độ khi thua 3/5 trận đấu vừa qua. Sân nhà là điểm tựa để CHEO có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : CHEO
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.95
4 trận vừa qua ASG đều có 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/4 trận gần nhất CHEO cũng luôn có nhiều hơn 2 bàn.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Cheonan City vs Ansan Greeners
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|