|
Chengdu Rongcheng
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 22/02/2025 |
Wuhan Three T.
|
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Wuhan Three T., 18h35 ngày 22/02
| 01.08.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 17.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Wuhan Three T. | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 29.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Wuhan Three T. | 2 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 22.02.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 20.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Wuhan Three T. | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 01.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 2 | Wuhan Three T. |
| 19.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 1 | Wuhan Three T. |
| 19.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Wuhan Three T. | 3 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 23.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 29.10.2022 | VĐQG Trung Quốc | Wuhan Three T. | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Chengdu Rongcheng gặp Wuhan Three T. phong độ
Chengdu Rongcheng
Wuhan Three T.
Tỷ lệ trận Chengdu Rongcheng vs Wuhan Three T.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1 1/2*0.86 | -0.96*2 3/4*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 1/2*0.94 | 0.75*1*-0.92 |
Thắng: 1.33 - Hòa: 4.85 - Thua: 8.00
Nhận định kèo Chengdu Rongcheng gặp Wuhan Three T. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chengdu Rongcheng 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 01/08/2026 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 1 - 1 Wuhan Three T..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chengdu Rongcheng họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Wuhan Three T. thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.67*0 : 1 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CQIA khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.70*2 3/4*1.00
4/5 trận gần đây của WUTT có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Chengdu Rongcheng vs Wuhan Three T.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|