|
Chengdu Rongcheng
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:00 ngày 12/07/2024 |
Tianjin Tigers
|
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Tianjin Tigers, 19h00 ngày 12/07
| 10.10.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 15.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 18.07.2025 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 2 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 02.03.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Tianjin Tigers |
| 12.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
| 06.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 2 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 29.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 2 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 08.06.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 0 | Tianjin Tigers |
| 08.07.2022 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
| 16.06.2022 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Chengdu Rongcheng gặp Tianjin Tigers phong độ
Chengdu Rongcheng
Tianjin Tigers
Tỷ lệ trận Chengdu Rongcheng vs Tianjin Tigers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1 1/2*0.80 | -0.98*3 1/4*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 1/2*-0.97 | 0.86*1 1/4*0.84 |
Thắng: 1.32 - Hòa: 5.20 - Thua: 7.50
Nhận định kèo Chengdu Rongcheng gặp Tianjin Tigers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chengdu Rongcheng 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 0 - 1 Tianjin Tigers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chengdu Rongcheng họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Tianjin Tigers thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/2*0.80
CQIA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, TIAN thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.85*3*0.95
3/5 trận gần đây của TIAN có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Chengdu Rongcheng vs Tianjin Tigers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|